Điều 51 Hiến chương Liên hợp quốc quy định: “Không một điều khoản nào trong Hiến
chương làm tổn hại đến quyền tự vệ cá nhân hay tập thể chính đáng trong trường hợp
thành viên Liên hợp quốc bị tấn công vũ trang”.[1] Từ đây, xu hướng liên minh giữa
các quốc gia và chủ thể chính trị nhằm tìm kiếm sự đảm bảo về an ninh trở thành một
phần không thể thiếu của quan hệ quốc tế giai đoạn trong và sau Chiến tranh Lạnh.
Xuyên suốt giai đoạn đó, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (tiếng Anh: North
Atlantic Treaty Organization, viết tắt: NATO) đã ra đời và nổi lên như một trong những
liên minh về quân sự có tiếng nói và tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với cục diện an
ninh toàn cầu. Để khởi đầu chuyên mục “Từ điển Galileo” trong tháng 7, hãy cùng
Galileo Society tìm hiểu những thông tin khái quát nhất về NATO, một trong những tổ
chức liên minh quân sự hàng đầu hiện nay nhé.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) được thành lập với sự tham gia của 12
quốc gia Bắc Mỹ và châu Âu, thông qua việc ký kết Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương tại
thủ đô Washington D.C, Mỹ vào ngày 4/4/1949. Đây là kết quả của một quá trình đàm
phán dài lâu nhằm mở rộng Hiệp ước Brussels 1948 được ký kết giữa một số nước Tây
Âu, với mong muốn thiết lập liên minh quân sự trên nguyên tắc phòng thủ tập thể. Hiệp
ước ra đời trong bối cảnh châu Âu đang chìm trong căng thẳng với một loạt những biến
động về quân sự và chính trị, cũng như những lo ngại về xu hướng thỏa hiệp của một
số nước phương Tây đối với Liên Xô và tầm ảnh hưởng ngày một tăng của Chủ nghĩa
Cộng sản ở phía Đông. [2] Ngoài ra, NATO cũng được Mỹ nhìn nhận như một công cụ
để ngăn ngừa những xu hướng dân tộc chủ nghĩa tái xuất ở châu Âu, khuyến khích xu
thế hội nhập chính trị tại lục địa già. [3]
Là một liên minh chính trị và quân sự, NATO hoạt động với mục đích “bảo đảm tự do
và an ninh các quốc gia thành viên thông qua các phương tiện chính trị và quân sự”. Về
chính trị, NATO thúc đẩy các giá trị dân chủ, cũng như tạo điều kiện cho các nước thành
viên tham vấn, hợp tác về quốc phòng an ninh và các vấn đề có liên quan khác để giải
quyết những khúc mắc, xây dựng lòng tin, và ngăn ngừa xung đột về lâu dài. [4] Về
quân sự, NATO tổ chức các hoạt động tập trận thực địa thường kỳ nhằm tập huấn và
thử nghiệm; kiểm nghiệm và triển khai quy trình kỹ - chiến thuật; thực hành khả năng
phối hợp; và hỗ trợ cải tổ hệ thống phòng ngự. Năm 1994, Sáng kiến Đối tác vì Hòa
bình cho phép các quốc gia tại khu vực Đại Tây Dương chưa phải thành viên NATO
tham gia vào các cuộc tập trận của khối và năm 2010, Khung Chiến lược được công bố
tại Thượng đỉnh Lisbon đã mở rộng cơ hội tham gia tập trận cho tất cả các đối tác của
tổ chức. [5] NATO cam kết theo đuổi các biện pháp hòa bình nhằm giải quyết tranh
chấp, và chỉ sử dụng lực lượng quân sự triển khai các chiến dịch quản lý khủng hoảng
sau khi các giải pháp ngoại giao thất bại. Những hoạt động quân sự nêu trên được thực
hiện cùng các quốc gia và tổ chức quốc tế khác, dưới sự quản thác của Liên hợp quốc,
hoặc được thực hiện đơn phương dưới danh nghĩa Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây
Dương 1949 về phòng thủ tập thể. [6] Trong lịch sử của NATO, Điều 5 chỉ mới được
viện dẫn một lần để đáp trả lại vụ khủng bố diễn ra vào ngày 11/09/2001 ở Mỹ. [7]
Ngoài những hợp tác về chính trị, quân sự, NATO cũng tổ chức một số cơ chế hợp tác
trên các lĩnh vực phi quân sự. Ủy ban Ba người thông thái (Three Wise Men) ra đời vào
năm 1956, với nhiệm vụ “cố vấn cho Hội đồng Bắc Đại Tây Dương cách thức và phương
tiện để cải thiện và mở rộng hợp tác trong NATO trên các lĩnh vực phi quân sự, phát
triển sự đoàn kết lớn hơn bên trong Cộng đồng Đại Tây Dương”. [8] Các lĩnh vực hợp
tác trong khuôn khổ phụ trách của Ủy ban bao gồm: tham vấn chính sách đối ngoại;
thúc đẩy hợp tác và tham vấn về các vấn đề kinh tế; hợp tác về khoa học và kỹ thuật;
hợp tác văn hóa; hợp tác trong lĩnh vực thông tin. [9]
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, nhiều nước Đông Âu đã trở thành thành viên của
NATO. [10] Nếu như trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, NATO chỉ kết nạp 4 nước,
thì từ khi “Chiến tranh Lạnh” kết thúc đến năm 2020, NATO đã kết nạp thêm 14 nước,
nâng tổng số thành viên lên con số 30.[11] Theo đó, biên giới NATO cũng mở rộng tiến
sát Liên bang Nga - nước mà NATO coi là quốc gia đối thủ “kế thừa” Liên bang Xô
Viết. Tuy nhiên, việc NATO mở rộng nhanh chóng về phía Đông cũng làm nảy sinh
nhiều vấn đề phức tạp; trong đó, sự “gắn kết”, “thống nhất”, vốn được coi là nhân tố
“sống còn” của NATO ngày càng bị suy giảm. [12] Tại Hội nghị Thượng đỉnh NATO
diễn ra từ ngày 28 - 30/06/2022, lần đầu tiên sau 1 thập kỷ, NATO chính thức thay đổi
quan điểm với Nga, từ "đối tác chiến lược" trở thành "mối đe dọa lớn nhất, trực tiếp
nhất". Đây cũng là lần đầu tiên mà NATO xác định Trung Quốc là "thách thức hệ thống"
lâu dài với liên minh quân sự lớn nhất toàn cầu.[13] Tuy nhiên, NATO cũng khẳng định
sẽ không tìm kiếm sự đối đầu với Nga. Bên cạnh đó, việc Phần Lan và Thụy Điển trở
thành thành viên được cho rằng sẽ giúp "NATO an toàn hơn, mạnh mẽ hơn và khu vực
châu Âu - Đại Tây Dương ổn định hơn". Khối quân sự này cũng dự định tăng cường
hiện diện quân sự ở vùng Bắc Âu, tổ chức thêm các cuộc tập trận quân sự và tuần tra
hải quân trên biển Baltic để đảm bảo an ninh cho hai nước này. [14]
Qua những thông tin được đề cập tại bài viết này, Galileo Society hy vọng đã đem lại
cho các bạn cái nhìn cơ bản và bao quát về Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương. Hãy
theo dõi fanpage để cập nhật những bài viết mới nhất nhé!
