[Dấu ấn Ngoại giao I 23_12_2023]

“Tôi đảm bảo với Tổng thống Mỹ rằng Liên Xô sẽ không bao giờ khơi mào một cuộc chiến tranh nóng với Mỹ. Điều này quan trọng đến mức tôi muốn tự mình nhấn mạnh lại với ngài. Bên cạnh đó, Liên Xô cũng sẵn sàng ngừng coi Mỹ là kẻ thù và tuyên bố điều này một cách công khai.”[1]

Tuyên bố trên của Tổng Bí thư Liên Xô Mikhail Sergeevich Gorbachev sau Hội nghị Thượng đỉnh với Tổng thống Mỹ George Herbert Walker Bush đã mở ra một chương mới cho mối quan hệ giữa hai siêu cường, đánh dấu sự kết thúc không chính thức của Chiến tranh Lạnh. Trong chuyên mục Dấu ấn Ngoại giao tháng 12 này, hãy cùng Galileo Society ngược dòng lịch sử để tìm hiểu về cuộc gặp mặt mang tính bước ngoặt này nhé!

1. Con đường dẫn đến Thượng đỉnh Malta

Kể từ những năm 70 của thế kỷ XX, xu thế hòa hoãn Đông - Tây đã xuất hiện với những cuộc gặp gỡ thương lượng giữa Liên Xô và Mỹ. Hàng loạt thỏa thuận chính thức giữa hai bên đã được ký kết, bao gồm Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí hạt nhân (NPT) (1968), Đối thoại về Hạn chế Vũ khí tiến công chiến lược (SALT - I) (1972), Định ước Helsinki (1975). Sau một khoảng thời gian bị gián đoạn vào đầu những năm 80 do những rạn nứt trong quan hệ Xô - Mỹ, đến năm 1984, xu thế hòa hoãn Đông - Tây đã quay trở lại khi cả hai siêu cường cùng bày tỏ hy vọng nối lại đàm phán về vấn đề vũ khí và hạt nhân. Ngày 16/1/1984, trong thông điệp về quan hệ Xô - Mỹ, Tổng thống Mỹ Ronald Reagan tuyên bố rằng “chúng ta đều có lợi ích chung, và ưu tiên nhất trong số đó là tránh chiến tranh và giảm thiểu vũ khí.” Mùa hè năm 1984, Bộ Chính trị Liên Xô cũng đã đi đến quyết định nối lại đàm phán với chính quyền Mỹ và chuẩn bị xúc tiến một hội nghị thượng đỉnh với Tổng thống Reagan.[2]

Năm 1985, Mikhail Gorbachev trở thành Tổng Bí thư Liên Xô. Song song với những nỗ lực cải tổ toàn diện nền kinh tế, ông đã đề ra “Tư duy Mới” về các vấn đề quốc tế, khẳng định vai trò của sự hợp tác trên phạm vi toàn cầu nhằm đối phó với các vấn đề ảnh hưởng đến sự tồn vong của nhân loại.[3] Quan điểm thế giới chia làm hai cực, hai phe đã nhường chỗ cho khả năng hợp tác giữa hai siêu cường nhằm tìm kiếm một phương án chính trị để giải quyết vấn đề an ninh, đặc biệt là vấn đề kiểm soát hạt nhân. Sự thay đổi về lãnh đạo trong nội bộ Liên Xô có thể được xem như một nhân tố khiến chính quyền Washington có những động thái tích cực hơn đối với Moskva. Theo sự tư vấn của Ngoại trưởng Mỹ George Shultz, Tổng thống Reagan đã gửi thư cho Tổng Bí thư Gorbachev, gợi ý một cuộc gặp mặt và mời ông đến thăm Mỹ.[4] Từ năm 1985 đến năm 1989, Tổng Bí thư Liên Xô Gorbachev và Tổng thống Mỹ Reagan đã gặp nhau tại năm cuộc Hội nghị Thượng đỉnh: tại Geneva (1985), Reykjavik (1986), Washington (1987), Moskva (1988), và tại Đảo Governor’s (1988), nơi Tổng bí thư Gorbachev gặp gỡ Tổng thống Mỹ mới thắng cử George H.W. Bush. Qua những cuộc gặp mặt này, hai siêu cường đã vượt qua những khác biệt để tạo dựng được niềm tin và đồng thuận chung trong nhiều vấn đề quan trọng.[5]

Bước sang năm 1989, tình hình ở châu Âu và trên thế giới chứng kiến nhiều thay đổi sâu sắc, diễn ra hết sức nhanh chóng. Ở các quốc gia Đông Âu như Ba Lan, Hungary, Romania, v.v. các chính phủ mới không đi theo con đường xã hội chủ nghĩa lần lượt được thành lập. Trong nội bộ Liên Xô, cuộc cải tổ đang lâm vào bế tắc, dẫn đến sự gia tăng của các phong trào đòi ly khai tại các nước cộng hòa trong liên bang. Tháng 11/1989, Bức tường Berlin sụp đổ, Bức màn Sắt đã chia rẽ châu Âu thành hai nửa về mặt ý thức hệ đã không còn.[6]

Trước những biến động của tình hình chính trị châu Âu, giới lãnh đạo Liên Xô và Mỹ đều nhận thức được rằng Chiến tranh Lạnh đã đi đến hồi kết. Tình hình đó đòi hỏi hai nhà lãnh đạo ngồi lại để giải quyết các vấn đề kiểm soát vũ khí, vấn đề thống nhất nước Đức, v.v. cũng như bàn luận về tầm nhìn của hai siêu cường về cục diện thế giới hậu Chiến tranh Lạnh.[7] Ngày 21/7/1989, Tổng thống Mỹ George H.W. Bush tự tay viết thư mời Tổng Bí thư Liên Xô Gorbachev tham dự một cuộc gặp “riêng tư, không có chương trình nghị sự” nhân dịp nhà lãnh đạo Liên Xô tới thăm Trụ sở Liên hợp quốc tại New York.[8] Như vậy, những nỗ lực đối thoại với Liên Xô kể từ năm 1985 của người tiền nhiệm Ronald Reagan và sự thấu hiểu lẫn nhau được tạo dựng thông qua quá trình hội đàm giữa hai siêu cường đã được Tổng thống George H.W. Bush kế thừa và phát huy, tạo tiền đề cho cuộc hội nghị thượng đỉnh tại Malta vào 12/1989.

2. Cuộc gặp mặt ở Malta trong dòng chảy lịch sử quan hệ quốc tế 

Tiếp nối các nỗ lực ngoại giao nhằm xoa dịu tình trạng căng thẳng của Chiến tranh Lạnh, cuộc họp thượng đỉnh đầu tiên giữa hai lãnh đạo Liên Xô và Mỹ đã được lên kế hoạch năm 1989. Sau khi nhận lời đề nghị hội đàm với Tổng thống Bush, phía lãnh đạo Liên Xô đã đưa ra yêu cầu tổ chức cuộc gặp mặt trên một lãnh thổ trung lập. Sau nhiều tuần thảo luận với nhiều địa điểm khác nhau được đề xuất, Malta - một quốc đảo trung lập nằm tại trung tâm Địa Trung Hải - đã nhận được phản hồi tích cực và được hai phía chính phủ thống nhất chọn làm địa điểm tổ chức hội nghị.[9] Ngay sau khi nhận được thông tin này, Thủ tướng đương thời của Malta, Eddie Fenech Adami đã bày tỏ: “Họ sẽ được chào đón với vòng tay rộng mở.”[10] Cuối cùng, Hội nghị chính thức diễn ra trên con tàu Maxim Gorkiy của Liên Xô ngoài khơi Malta trong hai ngày 2-3/12/1989.[11]

Trong cuộc gặp mặt hai ngày tại Malta, hai nhà lãnh đạo Mỹ và Liên Xô đã cùng thảo luận về những thay đổi nhanh chóng đang lan rộng khắp châu Âu sau sự sụp đổ Bức tường Berlin và sự dỡ bỏ của Bức màn Sắt.[12] Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến mối quan hệ Xô - Mỹ, đặc biệt là quan hệ kinh tế, chính sách giải trừ quân bị và các vấn đề về môi trường cũng được đưa ra bàn thảo.[13] 

Thông qua quá trình trao đổi, hai siêu cường tái khẳng định vai trò của Hiệp ước về các lực lượng vũ trang thông thường ở châu Âu (CFE), tán thành khuôn khổ của Định ước Helsinki, kêu gọi sự thay đổi từng bước đối với các chính phủ ở Đông Âu hướng tới các giá trị chung của con người và nhấn mạnh vai trò của các cường quốc đồng minh trong việc giải quyết vấn đề nước Đức.[14][15] Hai bên cũng tuyên bố kế hoạch cắt giảm hiện diện quân sự tại châu Âu, đồng thời nhất trí rằng việc cắt giảm vũ khí sẽ được thảo luận tại cuộc họp dự kiến ​​diễn ra vào tháng 6/1990.[16]

Các cuộc đối thoại diễn ra trong bầu không khí ngoại giao cởi mở, thể hiện sự tôn trọng mà đôi bên dành cho đối phương trong nhiều vấn đề được bàn luận.[17] Mặc dù không có thỏa thuận nào được ký kết, hội nghị đã phản ánh tích cực triển vọng của một trật tự hòa bình mới, tạo tiền đề cho sự hòa dịu trong mối quan hệ Xô - Mỹ sau đó. Điều này được khẳng định thông qua phát biểu của Tổng Bí thư Gorbachev và Tổng thống Bush trong cuộc họp báo chung: “Chúng ta đang bắt đầu một con đường dài hướng tới một kỷ nguyên hòa bình và bền vững.” (Tổng Bí thư Gorbachev) và “Chúng ta có thể hiện thực hóa một nền hòa bình lâu dài và biến mối quan hệ Đông - Tây thành một mối quan hệ hợp tác lâu dài. Đó là tương lai mà Tổng Bí thư Gorbachev và tôi đã bắt đầu ngay tại Malta.” (Tổng thống Bush).[18]

3. Những dấu ấn ngoại giao của cuộc gặp ngoài khơi hòn đảo Malta

Hội nghị ngoài khơi hòn đảo Malta tháng 12/1989 có ý nghĩa to lớn trong lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại. Thành tựu quan trọng nhất của Hội nghị là sự kiện nguyên thủ hai cường quốc tuyên bố kết thúc Chiến tranh Lạnh, tác động trực tiếp tới tình hình quốc tế. Hai bên đã đạt được nhiều bản ghi nhớ và cam kết liên quan về vấn đề vũ khí chiến lược. Bên cạnh đó, Hội nghị đã chứng minh rằng Mỹ và Liên Xô có thể là các đối tác của nhau trong tương lai và nguy cơ về một cuộc chiến tranh hạt nhân là không thể xảy ra, do đó hai bên không cần thiết tiến hành chạy đua vũ trang và chấm dứt đối đầu. 

Từ những thuận lợi cơ bản trên, Thượng đỉnh Malta đã đạt được một số kết quả quan trọng. Về quan hệ giữa hai siêu cường, Thượng đỉnh đánh dấu một mốc mới của quá trình giảm căng thẳng trong quan hệ song phương, bắt đầu từ năm 1985 tại Hội nghị Geneva, đến các hiệp ước về cắt giảm vũ khí chiến lược (Hiệp ước START) năm 1987 và cuối cùng ngoài khơi Malta cuối năm 1989.[19] Về vấn đề châu Âu, hai siêu cường Liên Xô và Mỹ đã thể hiện sự thống nhất cao trong việc giải quyết các vấn đề chung mà hai bên quan tâm tại châu Âu, tránh làm gia tăng căng thẳng.[20] Bên cạnh đó, cuộc gặp đã mở đường cho quá trình tiến hành các biện pháp thay đổi phù hợp về kinh tế và chính trị tại các nước Đông Âu. Đối với vấn đề nước Đức, hai bên đã thảo luận về việc thực hiện tái thống nhất nước Đức, cũng như vấn đề về tư cách thành viên NATO sau khi Đức thống nhất.[21] Ở cấp độ quốc tế, việc tuyên bố kết thúc Chiến tranh Lạnh đã mở đường cho một giai đoạn giảm căng thẳng, đối đầu giữa các cường quốc. Điều này cũng tạo nên một xu thế mới trong quan hệ quốc tế, theo hướng đối thoại, hợp tác giữa các cường quốc để đạt được đồng thuận chung trong các vấn đề toàn cầu. Đây là thuận lợi căn bản dẫn đến sự kết thúc của trật tự thế giới hai cực năm 1991. 

Trong bối cảnh quốc tế hiện nay, khi xung đột bùng phát tại nhiều nơi trên thế giới và căng thẳng có nguy cơ gia tăng trong quan hệ giữa các nước, Hội nghị Thượng đỉnh Malta năm 1989 đã để lại nhiều bài học lớn. Các quốc gia, đặc biệt là các nước lớn, cần tăng cường giao lưu, đối thoại để tìm tiếng nói chung, giải quyết các thách thức, bất đồng, tránh xung đột, đối đầu, gia tăng căng thẳng trong quan hệ song phương. Những nỗ lực để đối thoại, vượt qua những khác biệt để tìm ra những điểm chung là điều kiện cần thiết tiên quyết để các quốc gia có ảnh hưởng lớn trên thế giới giải quyết các vấn đề có tác động sâu rộng có phạm vi toàn cầu. Có thể tổng kết Hội nghị Thượng đỉnh Malta bằng nhận định của nhà ngoại giao kỳ cựu Liên Xô Anatoly Chernyaev: [Tại Malta] Gorbachev và Bush đã mang đến hy vọng cho toàn nhân loại.[22]

Thông qua bài viết này, Galileo Society hy vọng các bạn đã có thêm những thông tin bổ ích về Hội nghị Thượng đỉnh Malta - nỗ lực ngoại giao quan trọng nhất của hai nhà lãnh đạo Mỹ và Liên Xô nhằm kết thúc Chiến tranh Lạnh. Đừng quên theo dõi fanpage của câu lạc bộ để không bỏ lỡ bất kỳ thông tin bổ ích nào nhé!