Sau Hội nghị Thượng đỉnh lần thứ XVI của BRICS diễn ra tại Kazan (Liên bang Nga), diễn ra từ 22 tới 24/10, hàng loạt những tuyên bố quan trọng liên quan tới định hướng phát triển của khối trong tương lai gần, bao gồm việc tiếp tục mở rộng thành viên và mạng lưới đối tác cũng như thúc đẩy các sáng kiến kinh tế - tài chính mới. Nhiều chuyên gia nhận định đây là một nỗ lực của BRICS nhằm tái định hình lại trật tự kinh tế thế giới, vốn được các quốc gia trong khối cho là bị chi phối và ảnh hưởng bởi các quốc gia thuộc khối G8. Trong Chuyên mục Góc nhìn Galileo lần này, hãy cùng chúng mình tìm hiểu về thực tiễn những nỗ lực của BRICS trong việc triển khai các định hướng nhằm tái định hình trật tự kinh tế quốc tế và đánh giá tổng quan nhé!
I. Cơ sở chung của xu hướng tái định hình trật tự kinh tế quốc tế của BRICS
Nền tảng cơ sở trong xu hướng tái định hình các trật tự kinh tế quốc tế hiện tại bắt nguồn từ sự phân chia thế giới theo Bắc - Nam bán cầu (tiếng Anh: North - South Divide). Đây là sự phân chia về tiềm lực kinh tế - xã hội giữa các quốc gia trong đầu thế kỷ XXI. Phía Bắc bán cầu thường đề cập tới các quốc gia công nghiệp phát triển, có thu nhập cao như Mỹ, Canada, hầu hết các nước EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v…Trong khi đó, Nam Bán cầu được coi là các quốc gia đang phát triển hoặc kém phát triển, có thu nhập thấp, phân bố chủ yếu ở châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh.[1]
Sự phân bổ nguồn lực về kinh tế được quyết định bởi các quốc gia Bắc Bán cầu, tiêu biểu là nhóm 7 nước có nền kinh tế phát triển tiêu biểu (hay còn gọi là G7). Các quốc gia này có sự ảnh hưởng lớn trong việc thiết lập các hệ thống kinh tế quốc tế, tiêu biểu là Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) và Hiệp hội Viễn thông Liên Ngân hàng và Tài chính Quốc tế (SWIFT).[2] Các quốc gia Nam Bán cầu hầu hết nhận thức thực tế này tạo ra sự bất bình đẳng trong quan hệ kinh tế Nam - Bắc khi vùng Nam Bán cầu chịu chi phối bởi những nguyên tắc, luật lệ về kinh tế - thương mại do Bắc bán cầu thiết lập. Chính vì thế, trong những năm trở lại đây, với tiềm lực ngày càng lớn về kinh tế, các quốc gia Nam Bán cầu dần dần hình thành nhận thức chung là cần phải cải cách và tái định hình lại các thể chế, định chế kinh tế - tài chính toàn cầu mang tính chất công bằng, minh bạch và dân chủ hơn.[3][4] Hiện nay, biểu hiện nổi bật nhất của xu hướng này có thể là khối BRICS - được coi là sự tập hợp lực lượng về kinh tế của các quốc gia Nam Bán cầu nhằm tái thiết lại trật tự kinh tế quốc tế.
II. Nỗ lực tái định hình trật tự kinh tế quốc tế của BRICS
1. Tổng quan về BRICS
BRIC được thành lập năm 2009 gồm 4 quốc gia là Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc. Đến năm 2010, tổ chức này kết nạp thêm Nam Phi và đổi tên thành BRICS.[5][6] Mục tiêu của BRICS hướng đến việc xây dựng một không gian hợp tác mà tại đó, các quốc gia thành viên và đối tác có thể tăng cường năng lực kinh tế, chính trị và văn hóa lẫn nhau.[7] Điều này bao gồm thúc đẩy hòa bình, tăng cường hợp tác kinh tế và tài chính, khuyến khích phát triển bền vững, và thúc đẩy thế giới công bằng, bao trùm hơn.[8] Sự hợp tác của BRICS dựa trên 3 trụ cột, gồm hợp tác chính trị - an ninh, kinh tế - tài chính, văn hóa và giao lưu nhân dân.[9][10] Hàng năm, các quốc gia thành viên sẽ luân phiên nhau giữ vai trò chủ tịch, là nước chủ nhà tổ chức Hội nghị thượng đỉnh.
Gần đây nhất, tại Hội nghị thượng đỉnh lần thứ XV tại Nam Phi năm 2023, BRICS công bố mời tham dự 06 thành viên gồm Argentina, Saudi Arabia, Ai Cập, Ethiopia, Iran và Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Đến nay, Ai Cập, Ethiopia, Iran và UAE đã chính thức tham gia BRICS với tư cách là thành viên mới.[11] Tiếp nối đó, sau Hội nghị thượng đỉnh lần thứ 16 tổ chức tại Kazan (Nga) năm 2024, BRICS đã công bố danh sách 13 quốc gia đối tác là: Algeria, Belarus, Bolivia, Cuba, Indonesia, Kazakhstan, Malaysia, Nigeria, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Uganda, Uzbekistan và Việt Nam.[12] Sự mở rộng của BRICS trong năm 2023 và 2024 đối với các nước thuộc Nam Bán cầu có thể coi là một biểu hiện rõ nét của nỗ lực tập hợp lực lượng nhằm tái định hình lại trật tự kinh tế toàn cầu.[13]
2. Một số điểm nổi bật về hệ thống tài chính của BRICS
Ngay từ khi ra đời chính thức vào năm 2009, trong tuyên bố chung của Hội nghị Thượng đỉnh lần I tại Yekaterinburg (Nga), BRICS hướng tới việc thiết lập một hệ thống tài chính toàn cầu cân bằng và toàn diện hơn, giảm sự phụ thuộc vào các cấu trúc kinh tế do phương Tây chi phối và tăng cường vai trò của các nền kinh tế mới nổi trong quản trị các vấn đề kinh tế chung.[14]
Để thực hiện hóa mục tiêu trên, BRICS đã thành lập các thể chế kinh tế quan trọng, có tính chất tương đồng nhằm giảm sự chi phối của các quốc gia G7, từ đó định hình lại trật tự kinh tế toàn cầu; tiêu biểu là sự ra đời của Ngân hàng Phát triển Mới (NDB) và Thỏa thuận Dự trữ Dự phòng (CRA).[15][16] Đối với Ngân hàng Phát triển Mới (NDB), định chế này được thành lập năm 2015 nhằm tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng và phát triển bền vững trong các quốc gia BRICS và các nước đang phát triển khác, được coi là một giải pháp thay thế cho Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) khi cung cấp sự hỗ trợ tài chính mà không kèm theo các điều kiện khắt khe. Tính đến năm 2021, NDB đã giải ngân khoảng 30 tỷ USD cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ở các quốc gia nội khối và các quốc gia đang phát triển.[17] Bên cạnh đó là sự ra đời của Thỏa thuận Dự trữ Dự phòng (CRA), được thành lập năm 2014, đóng vai trò như một mạng lưới an toàn tài chính với cam kết vốn 100 tỷ USD, nhằm cung cấp hỗ trợ thanh khoản cho các quốc gia thành viên trong các cuộc khủng hoảng nợ công, qua đó giảm sự phụ thuộc vào Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).[18]
Trong thời gian gần đây, BRICS đã có thêm nhiều sáng kiến quan trọng nhằm hiện thực hóa hơn nữa mục tiêu nhằm tái định hình các thể chế và định chế kinh tế toàn cầu một cách công bằng hơn.[19] Cụ thể là sau Hội nghị Thượng đỉnh tại Kazan lần thứ XVI năm 2024, BRICS đã công bố Sáng kiến Thanh toán liên Quốc gia BRICS (BCBPI), một hệ thống thanh toán quốc tế có chức năng tương tự như SWIFT, dựa trên nền tảng công nghệ kỹ thuật số với phương thức thanh toán và giao dịch bằng đồng nội tệ của các quốc gia.[20] Sáng kiến BCBPI tạo cơ sở giúp các quốc gia thành viên đối phó với các biện pháp cưỡng chế và trừng phạt tài chính từ các thể chế kinh tế do G7 chi phối và giảm sự phụ thuộc vào đồng USD trong giao dịch quốc tế.[21] Ngoài ra tại hội nghị, Nga đã đề xuất việc thành lập một sàn giao dịch ngũ cốc BRICS để tạo thuận lợi cho thương mại nông sản nội khối và giảm sự phụ thuộc vào các thị trường của các nước Bắc Bán cầu.[22] Đồng thời, Moscow cũng đề xuất thành lập một nền tảng đầu tư BRICS, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư giữa các nước BRICS và các nước khác ở Nam Bán cầu.[23]
III. Đánh giá nỗ lực của BRICS
1. Cơ hội
Trong những năm qua, giao lưu kinh tế nội khối ngày càng tăng. Về đầu tư, với sự ra đời của NDB và NRA, tổng vốn đầu tư nội khối giữa các nước BRICS đã tăng từ 27 tỷ USD năm 2010 lên tới 167 tỷ USD năm 2020. Các lĩnh vực được đầu tư trong nội khối BRICS khá đa dạng như môi trường, dịch vụ, tài nguyên thiên nhiên,... Trong đó, lĩnh vực cơ sở hạ tầng là mảng thu hút nhiều sự chú ý nhất, từ đó chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các lĩnh vực được đầu tư.[24] Bên cạnh đó, thương mại nội khối tăng 56% từ năm 2017 đến năm 2022, đạt 614,8 tỷ USD vào năm 2022.[25] Trong đó, các nước BRICS đã tăng cường sử dụng đồng nội tệ, thay vì sử dụng USD trong các hoạt động đầu tư và thương mại. Kể từ khi xung đột Nga - Ukraine bùng nổ, Nga đã chấp thuận dùng đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc và Dirham của UAE trong giao dịch dầu với Ấn Độ. Trung Quốc và Brazil đã thực hiện các giao dịch thanh toán và đầu tư bằng đồng Nhân dân tệ. Ấn Độ và Saudi Arabia đang xúc tiến thành lập sàn giao dịch giữa đồng Rupee và Riyal.[26]
Với đợt mở rộng thành viên mới nhất vào đầu năm 2024, hiện nay, với 9 thành viên chính thức, nhóm BRICS là một khối các nền kinh tế mới nổi chiếm tới 33,9% diện tích toàn cầu, 42,5% dân số toàn cầu, 36,7% GDP theo PPP và 42% dự trữ ngoại hối của các ngân hàng trung ương toàn cầu.[27][28] Bên cạnh đó, hiện đang có tới 40 quốc gia đã bày tỏ sự quan tâm đến việc gia nhập BRICS và hơn 20 quốc gia đã nộp đơn xin gia nhập nhóm.[29] Với những thành tựu đã đạt được cùng với sự mở rộng ngày càng lớn của các quốc gia Nam Bán cầu, BRICS không chỉ thúc đẩy hợp tác “Nam-Nam” ngày càng càng thêm hiệu quả, công bằng, tự chủ hơn mà còn thúc đẩy sự tái định hình đối với các thể chế kinh tế toàn cầu.
2. Thách thức
Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các quốc gia thành viên BRICS, đặc biệt là về lòng tin chính trị và cách tiếp cận có thể dẫn đến những khó khăn trong việc đạt được sự đồng thuận chung trong việc tái định hình trật tự kinh tế thế giới. Đầu tiên, về chính trị, các thành viên hiện tại của BRICS có sự mâu thuẫn về địa chính trị lẫn nhau. Đó là cuộc đối đầu dai dẳng về vấn đề biên giới giữa Ấn Độ và Trung Quốc, bên cạnh đó còn là mâu thuẫn giữa Ethiopia và Ai Cập về vấn đề xây thủy điện Đại Nile và cạnh tranh ảnh hưởng kinh tế giữa UAE và Saudi Arabia.[30] Những mâu thuẫn tiềm ẩn này gây khó khăn trong quá trình đồng thuận giữa các thành viên trong việc hình thành và triển khai các thiết chế và thể chế kinh tế nội khối mới. Bên cạnh đó, các thành viên BRICS có sự khác biệt nhau trong định hướng khi tham gia tổ chức. Trong khi Nga và Trung Quốc nhìn nhận BRICS như một cơ hội để tập hợp các quốc gia Nam Bán cầu nhằm cạnh tranh địa chính trị - kinh tế với khối G8 nhằm tái định hình trật tự toàn cầu thì phần lớn các quốc gia như Ấn Độ, Brazil, Nam Phi, v.v… lại có cách tiếp cận thận trọng, cân bằng quan hệ giữa các thành viên chủ chốt của BRICS là Nga và Trung Quốc với các nước thuộc Bắc Bán cầu để đảm bảo lợi ích kinh tế - chính trị.[31]
Không những vậy, những khác biệt về khoa học kỹ thuật và kinh tế cũng đặt ra những thách thức trong việc thực hiện hiệu quả những sáng kiến của nhóm. Về kinh tế, có sự chênh lệch lớn giữa các thành viên BRICS, Trung Quốc đóng góp gần 70% GDP của khối trong khi các nước khác như Ấn Độ, Brazil, Nga và Nam Phi có quy mô kinh tế nhỏ hơn đáng kể; bên cạnh đó, hai thành viên mới gia nhập khối là Ai Cập và Ethiopia đang đang đối mặt với khủng hoảng kinh tế; điều này tạo ra thách thức cho việc xây dựng các chiến lược kinh tế thống nhất và hợp tác chung của khối.[32] Về khoa học kỹ thuật, tồn tại sự khác biệt về trình độ công nghệ và quy chuẩn kỹ thuật giữa các thành viên BRICS.[33] Những khác biệt về khoa học kỹ thuật và kinh tế trên dẫn đến việc những hệ thống tài chính liên quốc gia đòi hỏi sự đồng bộ về cơ sở hạ tầng, trình độ công nghệ và quy chuẩn kỹ thuật như Sáng kiến Thanh toán liên Quốc gia BRICS (BCBPI) gặp phải thách thức để có thể triển khai một cách toàn diện, hiệu quả.
Có thể nhận định trong thời gian tới, BRICS có thể tiếp tục thực hiện hóa nỗ lực của mình nhằm tái định hình lại các thể chế kinh tế truyền thống như IMF, WB, WTO hay SWIFT theo hướng công bằng hơn, minh bạch hơn bất chấp những khó khăn trong nội bộ của khối này. Thông qua bài viết này, Galileo Society hy vọng đã có thể cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về BRICS và nỗ lực của tổ chức này nhằm cải cách lại các thể chế, định chế kinh tế toàn cầu trong những năm qua, cùng với những cơ hội và thách thức của nỗ lực đó. Đừng quên nhấn theo dõi fanpage Galileo Society để không bỏ lỡ những thông tin bổ ích sắp tới nhé!
