Trong xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa hiện nay, nhằm củng cố và lan tỏa bản sắc quốc gia của riêng mình, Việt Nam hiện đang tích cực thúc đẩy hợp tác, liên kết và hội nhập quốc tế. Trong đó, “là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên tích cực và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” là các giá trị Việt Nam đã và đang thúc đẩy nhằm xây dựng hình ảnh đất nước Việt Nam yêu chuộng hoà bình, coi trọng hợp tác với các quốc gia trên thế giới. Trong bài viết Góc nhìn tháng 9 này, hãy cùng Galileo Society tìm hiểu về bản sắc quốc gia Việt Nam qua phương châm “là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” nhé!
1. Bản sắc quốc gia trong lý thuyết quan hệ quốc tế
Từ góc độ lý thuyết kiến tạo, bản sắc quốc gia là cách quốc gia đó nhận thức về bản thân mình.[1] Khác với chủ nghĩa hiện thực khi giả định rằng lợi ích quốc gia là bất biến, chủ nghĩa kiến tạo, tiêu biểu là học giả Alexander Wendt (1999) lập luận rằng bản sắc quốc gia được kiến tạo thông qua cách nước đó nhìn nhận lợi ích và hành vi của mình cũng như các chủ thể khác trên trường quốc tế.[2] Bản sắc quốc gia vì vậy là kết quả của sự tương tác giữa nhận thức của chủ thể quốc gia về bản thân và các quốc gia khác. Trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, khi đặt trọng tâm vào hoạt động đối ngoại, bản sắc quốc gia có thể hiểu theo nghĩa hẹp là bản sắc trong hành vi đối ngoại hoặc hoạt động ngoại giao của quốc gia.[3] Trong quá trình hoạch định chính sách, các nhà hoạch định vừa là những người tạo lập, vừa chịu ảnh hưởng bởi chính những giá trị và nhận thức đã được hình thành nên từ bản sắc quốc gia.
Đối với Việt Nam, bản sắc đối ngoại nói riêng và quốc gia nói chung được hình thành dựa trên nền tảng của các giá trị truyền thống, tư tưởng và kinh nghiệm lịch sử được kế thừa và phát triển qua từng giai đoạn. Trong đó, tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại, truyền thống hòa hiếu, tinh thần độc lập, tự chủ và kinh nghiệm ứng xử với các nước, đặc biệt là nước lớn, tạo nên những nền tảng quan trọng cho cách Việt Nam nhận thức về vị trí và vai trò của mình trong quan hệ quốc tế.[4][5] Những giá trị này tiếp tục được điều chỉnh trong quá trình tương tác với các chủ thế khác trong môi trường quốc tế, nhất là qua những biến động của thời kỳ Đổi mới và hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng. Vì vậy, bản sắc đối ngoại Việt Nam vừa mang đặc điểm kế thừa vừa có tính kiến tạo, nói cách khác, các giá trị được hình thành trong lịch sử cung cấp nền tảng cho Việt Nam tự nhận thức về mình, trong khi quá trình tương tác với các quốc gia và cộng đồng quốc tế tiếp tục định hình, củng cố và phát triển những nhận thức đó.[6] Từ góc độ này, phương châm “là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” có thể xem là một bản sắc vừa được kế thừa từ những giá trị truyền thống, vừa được định hình thông qua sự tương tác giữa Việt Nam với các quốc gia.[7]
2. Quá trình hình thành và nội hàm của phương châm “là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” của Việt Nam
Nhìn lại chặng đường lịch sử đối ngoại của dân tộc Việt Nam trước thời kỳ Đổi mới (1986) và sau Đổi mới cho đến nay, có thể thấy bản sắc “là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên tích cực, có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” là kết quả của một quá trình tương tác lâu dài giữa hình ảnh quốc gia Việt Nam muốn xây dựng với nhận thức, đánh giá của quốc tế về hình ảnh đó.[8] Quá trình hình thành bản sắc trên còn có sự kế thừa, phát triển từ nền tảng tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về đối ngoại: “Làm bạn với tất cả mọi nước dân chủ và không gây thù oán với một ai”.[9] Vào thập niên 80 của thế kỷ XX, trên bình diện quốc tế, cuộc Chiến tranh Lạnh kết thúc, cùng với xu thế toàn cầu hóa đang trên đà phát triển. Trong khi đó, Việt Nam đối mặt với tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội cùng sự bao vây, cấm vận từ bên ngoài. Tình thế đó đòi hỏi Việt Nam phải thay đổi tư duy, nhận thức lãnh đạo, với mục tiêu phá thế bao vây, cấm vận về kinh tế và thoát khỏi sự cô lập về chính trị để đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng, bắt kịp xu thế phát triển của thời đại.
Đại hội VI (1986) đã đánh dấu bước ngoặt đổi mới toàn diện của Việt Nam, trong đó nổi bật là lĩnh vực đối ngoại, được thể hiện rõ trong Nghị quyết 13 của Bộ Chính trị (tháng 5/1988) với chủ trương “thêm bạn bớt thù”.[10] Đại hội VIII (1996) đã khẳng định “Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước trong cộng đồng quốc tế”.[11] Trải qua các kỳ Đại hội IX (2001), Đại hội XI (2011) và Đại hội XII (2016), nội dung phương châm về đối ngoại trên đã chuyển từ “muốn là bạn”, sang “sẵn sàng là bạn” đến “là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế”, cho thấy sự chủ động và vị thế ngày càng cao của Việt Nam trên trường quốc tế. Tiến trình Việt Nam xác định mình “là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế” liên tục được hoàn thiện và phát triển kể từ Đại hội XIII của Đảng (2021) cho đến nay. Văn kiện Đại hội XIV (2026) lần đầu nhấn mạnh vai trò “trọng yếu, thường xuyên” của đối ngoại, đồng thời tiếp tục khẳng định thực hiện nhất quán đường lối đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, là thành viên có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế;... xứng tầm với tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế của đất nước”.[12]
“Là bạn” thể hiện định hướng xây dựng quan hệ hữu nghị, bình đẳng và hợp tác với tất cả các quốc gia, không phân biệt chế độ chính trị - xã hội, trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và lợi ích chính đáng của nhau.[13] “Là đối tác tin cậy” nhấn mạnh việc xây dựng mối quan hệ hợp tác ổn định, lâu dài và cùng có lợi; “tin cậy” không chỉ thể hiện qua thiện chí ngoại giao, mà còn nằm ở việc thực hiện các cam kết, duy trì tính nhất quán trong chính sách và xây dựng lòng tin với các đối tác. “Là thành viên tích cực, có trách nhiệm” thể hiện mức độ chủ động đóng góp ngày càng cao của Việt Nam trong các cơ chế, tổ chức khu vực và toàn cầu. Trong nội hàm này, trách nhiệm của Việt Nam được nhìn nhận ở nhiều cấp độ: trước hết là trách nhiệm với quốc gia - dân tộc, trách nhiệm đối với với khu vực và các vấn đề chung của nhân loại.[10]
Về triển khai thực tiễn, Việt Nam đã và đang thực tiễn hoá phương châm của mình trong quá trình hội nhập quốc tế cả ở cấp độ song phương lẫn đa phương. Đến nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tính đến năm 2026, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với 14 quốc gia và Liên minh châu Âu, trong đó bao gồm cả 5 thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.[14] Bên cạnh đó, Việt Nam duy trì chính sách quốc phòng 4 không,kiên trì với mục tiêu giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và ưu tiên duy trì môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển.[15] Năm 2010, với vai trò là Chủ tịch ASEAN, Việt Nam đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình đề xướng và thúc đẩy việc hình thành Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+), đồng thời đăng cai Hội nghị ADMM+ lần thứ nhất tại Hà Nội ngày 12/10/2010. Bên cạnh đó, kể từ năm 2014 cho đến nay, Việt Nam đã nhiều lần cử lực lượng Chiến sĩ gìn giữ hòa bình tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, được quốc tế đánh giá cao về năng lực huấn luyện và thực hiện nhiệm vụ.[16] Việt Nam cũng tích cực đóng góp các sáng kiến trong khối ASEAN, trong đó tiêu biểu là tổ chức thành công Diễn đàn Tương lai ASEAN (AFF) liên tiếp trong các năm 2024, 2025, 2026.[17] Gần đây nhất, Liên hợp quốc đã thông qua sáng kiến “Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững (2027-2036)” do Việt Nam đề xuất.[18]
Những đóng góp và hoạt động trên đã cho thấy bản sắc mới của Việt Nam trong đối ngoại đa phương, từ vị thế là bên tham gia, đến nay Việt Nam đã khẳng định khả năng trực tiếp đóng góp, định hình các cơ chế quốc tế, khu vực, vì hòa bình và thịnh vượng của nhân loại. Việc đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại với vai trò trọng yếu, thường xuyên theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng không chỉ nhằm nâng cao thế và lực, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn góp phần tạo nên bản sắc Việt Nam hòa hiếu, tin cậy và có trách nhiệm.
