“Tôi, một chàng trai năm nào bị truy tố, phải lưu đày tại Na Uy và bị tước đoạt quyền công dân, đang vinh dự được đứng phát biểu trước các bạn ngày hôm nay. Tôi không chỉ phát biểu nhân danh lý tưởng hòa bình cho châu Âu, mà còn lên tiếng thay mặt cho những con người đã và đang phải trải qua số phận và hoàn cảnh ngặt nghèo trên khắp thế giới”.[1]
Lời khẳng định của ông Willy Brandt trong bài phát biểu tại Lễ Trao giải Nobel Hòa bình 1971 tổ chức ở Đại học Oslo, Na Uy đã đúc kết gần như toàn bộ những đặc điểm chung nhất trong cuộc đời và sự nghiệp của chính khách người Đức. Để tiếp tục chuyên mục “Dấu ấn ngoại giao” kỷ niệm Ngày Quốc tế Đa phương và Ngoại giao vì Hòa bình (24/4), hãy cùng Galileo Society tìm hiểu về thân thế, sự nghiệp và các thành tựu của Willy Brandt - cố Thủ tướng Đức nhiệm kỳ 1969-1974 trong bài viết dưới đây nhé!
1. Chính trị gia với cuộc đời biến động
Willy Brandt, tên khai sinh là Herbert Ernst Karl Frahm, sinh ngày ngày 18/12/1913 tại Thành phố tự do Lübeck, vùng Hansa, Đế quốc Đức. Ông là một thành viên tích cực của phong trào chính trị cánh tả Đức. Ông trở thành đảng viên Đảng Dân chủ Xã hội Đức vào năm 16 tuổi, sau đó gia nhập Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa Đức (SAPD) ở tuổi 18.[2] Năm 1933, khi Đảng Quốc xã Đức lên nắm quyền, Herbert Frahm với tư cách một nhà hoạt động dân chủ xã hội phải sống lưu vong tại Na Uy, nơi ông kiếm sống bằng nghề báo và bắt đầu sử dụng bút danh Willy Brandt. Xuyên suốt Thế Chiến Thứ Hai, với quốc tịch Na Uy, chàng thanh niên trẻ tuổi Willy Brandt vẫn hoạt động chính trị tích cực tại các đảng phái và phong trào cánh tả trên khắp châu Âu.[3]
2. Dấu ấn chính trị sau Thế chiến
Sau khi Thế Chiến Thứ Hai kết thúc vào năm 1945 , ông Willy Brandt bắt đầu hành trình trở lại chính trường Đức. Tái gia nhập Đảng Dân chủ Xã hội Đức (SPD) vào năm 1948, ông đắc cử vào Hạ viện một năm sau đó.[4] Từ năm 1957-1966, ông được cử giữ chức Thị trưởng Tây Berlin trong bối cảnh thành phố đang trở thành tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mỹ, đặc biệt sau sự kiện khởi công xây dựng Bức tường Berlin (13/8/1961).[5] Giữa tình hình chính trị căng thẳng leo thang, Thị trưởng Brandt khẳng định lập trường giữ vững quy chế “tự do” của Tây Berlin, duy trì tình trạng mở cửa, chống cô lập thành phố, đồng thời huy động sự ủng hộ rộng rãi của quốc tế đối với lập trường của ông. [6] Cùng lúc đó, ông tích cực chạy đua cho các vị trí hàng đầu trong chính phủ liên bang. Sau khi thất bại trong cuộc bầu cử Thủ tướng 1961, ông trở thành Bộ trưởng Ngoại giao vào năm 1966. Năm 1969, với chiến thắng của Đảng SPD trong cuộc Tổng tuyển cử, Willy Brandt chính thức trở thành Thủ tướng thứ tư của nước Cộng hòa Liên bang Đức.[7]
3. Cha đẻ của Chính sách đối ngoại Hướng Đông (Ostpolitik)
Dấu ấn đối ngoại đáng kể nhất gắn liền với nhiệm kỳ cầm quyền của Thủ tướng Willy Brandt là Chính sách Hướng Đông (Ostpolitik) - cơ sở định hướng chủ đạo cho chính sách đối ngoại Tây Đức dưới sự lãnh đạo của ông. Theo đó, chính quyền của Thủ tướng Willy Brandt thừa nhận sự tồn tại của chính phủ Cộng hòa Dân chủ Đức ở phía Đông, chủ trương tái định hình cách tiếp cận (Annäherung) với Đông Đức, hạ nhiệt căng thẳng trên tinh thần chung sống hòa bình với Liên Xô và các nước Đông Âu.[8][9] Chính sách được thực hiện theo bốn nguyên tắc chỉ đạo: từ bỏ vũ lực; tôn trọng sự bất khả xâm phạm về biên giới tại châu Âu; hạ nhiệt căng thẳng; bảo đảm hòa bình, quan hệ láng giềng thân thiện và hợp tác liên khối.[10]
Trong khuôn khổ Chính sách Hướng Đông, nước Cộng hòa Liên bang Đức đã đạt được những thỏa thuận quan trọng với Liên Xô và khối các quốc gia Xã hội chủ nghĩa Đông Âu. Tháng 8/1970, Thủ tướng Willy Brandt ký với người đồng cấp Liên Xô Alexei Kosygin Hiệp định Moscow về từ bỏ sử dụng vũ lực giữa hai bên và thừa nhận nguyên trạng biên giới các quốc gia tại châu Âu.[11] Hiệp định nói trên mở đường cho những thỏa thuận tiếp theo của Tây Đức với các nước Đông Âu, trong đó quan trọng hơn cả là Hiệp ước không xâm phạm với Ba Lan ký vào tháng 12/1970 công nhận ranh giới lãnh thổ phía Tây của Ba Lan nằm trên giới tuyến Oder-Neiße, thừa nhận nước Đức từ bỏ vùng lãnh thổ Đông Phổ cũ để đổi lấy hòa bình với khối Đông Âu.[12] Ngày 21/12/1972, Hiệp định cơ sở quan hệ Đông - Tây Đức được ký kết gồm 10 điều, cùng với Thỏa thuận Tứ cường 1971 tạo tiền đề thúc đẩy hơn nữa tiến trình giải quyết vấn đề nước Đức và quá trình hòa hoãn tại châu Âu.[13]
Thông qua Chính sách Hướng Đông mới, chính quyền Thủ tướng Willy Brandt không chỉ đóng góp vào tiến trình hòa giải quốc tế, mà còn khẳng định quyết tâm của Tây Đức đối với mục tiêu thống nhất nước Đức, đồng thời xây dựng hình ảnh nước Đức mới là một đối tác vì hòa bình đáng tin cậy. Tuy nhiên, Chính sách nói trên cũng vấp phải sự phản đối của một bộ phận giới chính trị và công luận Tây Đức, đặc biệt khi các thỏa thuận được ký kết khiến người Đức vĩnh viễn mất đi vùng lãnh thổ Đông Phổ cũ.[14]
4. Tầm nhìn về một Cộng đồng châu Âu hòa bình, hợp tác
Ngay khi còn nắm vị trí Bộ trưởng Ngoại giao Tây Đức, Thủ tướng Willy Brandt đã định hướng cho nền ngoại giao nước này vai trò tích cực trong quá trình thống nhất và hình thành một trật tự toàn châu Âu hòa bình và thịnh vượng.[15] Trong bối cảnh hòa hoãn quốc tế được góp phần kiến tạo bởi khuôn khổ Chính sách Hướng Đông, 35 quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ thuộc tổ chức Hội nghị An ninh và Hợp tác châu Âu (CSCE) đã cùng ký kết “Định ước Helsinki 1975”, trong đó khẳng định cam kết của các bên công nhận hiện trạng biên giới bất khả xâm phạm ở châu Âu, tôn trọng nguyên tắc không can thiệp nội bộ và các quyền về con người, đưa CSCE thành tổ chức tham vấn thường xuyên về các vấn đề kinh tế, thương mại, nhân quyền và cắt giảm vũ khí của châu Âu.[16] [17]
Thủ tướng Willy Brandt cũng tích cực theo đuổi tầm nhìn về châu Âu hội nhập thông qua việc mở rộng Cộng đồng châu Âu (EC) và hoàn thiện các cơ chế hợp tác đa phương của châu lục. Tại Hội nghị Thượng đỉnh EC ở La Haye (Hà Lan) năm 1969, Thủ tướng Tây Đức đã đề ra một loạt sáng kiến, bao gồm việc hoàn tất thiết lập Thị trường chung và cơ chế hợp tác chính sách đối ngoại giữa các nước châu Âu; thành lập một Hội nghị Liên chính phủ châu Âu về các vấn đề an ninh, phát triển và tham vấn chính sách quốc phòng - đối ngoại; xây dựng một liên minh về kinh tế, tiền tệ và xã hội giữa các nước châu Âu, thúc đẩy sự thống nhất của lục địa già.[18] Trên cơ sở các thỏa thuận đạt được tại La Haye, Thủ tướng Willy Brandt đã thuyết phục thành công chính quyền Tổng thống Pháp Georges Pompidou đồng ý kết nạp Liên hiệp Vương quốc Anh vào EC năm 1973,[19] đồng thời mở ra cơ hội đàm phán gia nhập tổ chức cho các quốc gia khác.[20]
5. Di sản ngoại giao to lớn cho nền chính trị Đức và châu Âu
Ngày 10/12/1971, Thủ tướng Willy Brandt chính thức được vinh danh với Giải thưởng Nobel Hòa bình “vì những nỗ lực không ngừng nghỉ mở đường cho đối thoại Đông - Tây thực chất và ý nghĩa”.[21] Với tầm nhìn về một trật tự hòa bình và an ninh toàn châu Âu mới, được kiến thiết thông qua công tác giải trừ quân bị và các biện pháp xây dựng lòng tin, Thủ tướng Brandt đã gắn bó lợi ích của nước Đức với quá trình thống nhất về kinh tế và hòa giải về chính trị của châu lục.[22][23] Ý tưởng của Cố Thủ tướng Đức về một “ngôi nhà chung châu Âu”, về quá trình hòa giải và hội nhập Đông - Tây, được triển khai thông qua các chính sách tiếp cận từng bước và thực chất, đặc biệt là Chính sách Hướng Đông, đã trở thành một trụ cột của quá trình mở rộng và thống nhất cộng đồng chung châu Âu.[24][25] Bên cạnh đó, những quan điểm chủ đạo của nền ngoại giao Tây Đức dưới thời Willy Brandt vẫn đang đóng vai trò cơ sở quan trọng đối với chính sách ngoại giao của nước Đức giai đoạn hiện nay, đặc biệt trong vấn đề quan hệ với Nga và các nước Trung - Đông Âu.
Cố Thủ tướng Đức Willy Brandt đã cống hiến không ngừng nghỉ, không chỉ cho sự nghiệp thống nhất hai miền nước Đức, mà còn cho tiến trình hòa giải Đông - Tây, tạo cơ sở cho quá trình hội nhập của cộng đồng châu Âu trên mọi lĩnh vực. Những thành tựu trong sự nghiệp của ông là minh chứng cho thấy vai trò của hợp tác và đối thoại trong việc xây dựng một cộng đồng quốc tế hòa hợp, hòa bình và an ninh.[26]
Thông qua bài viết trên, Galileo Society hi vọng các bạn đã có thêm những hiểu biết về một trong những gương mặt tiêu biểu của nền chính trị ngoại giao châu Âu. Đừng quên theo dõi fanpage câu lạc bộ để không bỏ lỡ bất kỳ thông tin bổ ích nào nhé!
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] “Willy Brandt - Acceptance Speech”, The Nobel Prize. Truy cập ngày 18/4/2023. https://www.nobelprize.org/prizes/peace/1971/brandt/acceptance-speech/ [2] “Working-class youngster in Lübeck”, Willy Brandt online biografie. Truy cập ngày 18/4/2023.
https://www.willy-brandt-biography.com/t/1913-1932/#1913
[3], [21] “Willy Brandt Facts”, The Nobel Prize. Truy cập ngày 18/4/2023. https://www.nobelprize.org/prizes/peace/1971/brandt/facts/
[4] “Biography: Willy Brandt 1913–1992. German, European, Citizen of the World”, Bundeskanzler Willy Brandt Stiftung. Truy cập ngày 18/4/2023.
https://willy-brandt.de/en/willy-brandt/biography/
[5], [6], [7], [9] Pettinger, Tejvan, “Biography of Willy Brandt”, Biography Online, ngày 27/2/2018. Truy cập ngày 18/4/2023.
https://www.biographyonline.net/politicians/europe/willy-brandt.html [8], [10], [12], [14], [16], [22] “Securing peace and overcoming walls – Ostpolitik and policy on Germany 1955–1989”, Willy Brandt online biografie. Truy cập ngày 19/4/2023. https://www.willy-brandt-biography.com/politics/ostpolitik/
[11] Brown, Allison (translation), “Der Vertrag vom 12. August 1970”, Bulletin (Press and Information Office of the Federal Republic), Bonn, 1970, tr. 13-17. Truy cập ngày 19/4/2023.
https://ghdi.ghi-dc.org/pdf/eng/Chapter8Doc7intro.pdf
[13] “The Basic Treaty (21 December 1972)”, United States-Department of State. Publication, cập nhật lần cuối ngày 3/7/2015. Truy cập ngày 19/4/2023. http://www.cvce.eu/obj/the_basic_treaty_21_december_1972-en-3b9b9f0d-6910-4ca9- 8b12-accfcb91d28e.html
[15], [19], [24] “Introduction - Willy Brandt and the unification of Europe”, CVCE - University of Luxembourg. Truy cập ngày 19/4/2023.
https://www.cvce.eu/en/recherche/unit-content/-/unit/f28057ae-f00f-4677-8327- d97d19023b80/551e7188-1827-4117-af44-f0b7a923041d
[17] Nguyễn Huy Hoàng, “01/08/1975: Hiệp ước Helsinki được ký”, Nghiên cứu Quốc tế, ngày 1/8/2015. Truy cập ngày 20/4/2023.
https://nghiencuuquocte.org/2015/08/01/hiep-uoc-helsinki-duoc-ky/
[18] “The challenges of the European integration process (1966–1974)”, CVCE - University of Luxembourg. Truy cập ngày 19/4/2023.
https://www.cvce.eu/en/recherche/unit-content/-/unit/f28057ae-f00f-4677-8327- d97d19023b80/7b284060-df68-42fa-9621-9aa2514eac5e
[20] “For European unity – Concepts and policies for Europe 1939–1992”, Willy Brandt online biografie. Truy cập ngày 20/4/2023.
https://www.willy-brandt-biography.com/politics/european-unity/
[23] “European unification and the foreign policy of the Federal Republic of Germany (1966–1974)”, CVCE - University of Luxembourg. Truy cập ngày 20/4/2023. https://www.cvce.eu/en/recherche/unit-content/-/unit/f28057ae-f00f-4677-8327- d97d19023b80/29bff3e6-4a61-4cac-95d5-57b9d5674355
[25] Skora, Maria, “New Progressive Ostpolitik: Ambitious, But Not Naive”, Das Progressive Zentrum, ngày 21/12/2020. Truy cập ngày 19/4/2023.
https://www.progressives-zentrum.org/en/new-progressive-ostpolitik-ambitious-but-not naive/
[26] Brandt, Bonn, “Willy Brandt: Chancellor of Germany”, Collection Bock - Schröder, ngày 28/1/2023. Truy cập ngày 19/4/2023.
https://bock-schroeder.com/willy-brandt-the-visionary-leader-who-changed-the-course of-german-politics


