“Tôi vẫn luôn là một kẻ mộng mơ. Mẹ từng dạy tôi rằng, đừng bao giờ bỏ cuộc và hãy vươn tới những vì sao…”. Đây là lời chia sẻ trên Twitter của tỷ phú người Anh Richard Branson, người đã hoàn thành chuyến bay vào không gian ngày 11/07/2021 [1]. Tuy nhiên, khám phá vũ trụ không chỉ đơn thuần là câu chuyện của “những kẻ mộng mơ”, của những đứa trẻ từ thuở thơ bé mà còn là cuộc chạy đua thật sự giữa các cường quốc và giữa những tỷ phú hàng đầu thế giới. Để nắm rõ hơn về cuộc “rượt đuổi” này, hãy cùng Galileo Society tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé.
Trở về những năm tháng diễn ra Chiến tranh Lạnh, hai cực của thế giới cạnh tranh gay gắt với nhau về ý thức hệ, quân sự, truyền thông, khoa học - kỹ thuật… Trong bối cảnh đó, chinh phục vũ trụ được đánh giá là “cuộc đua song mã” giữa Mỹ và Liên Xô. Vào ngày 04/10/1957, Liên Xô đã khiến cả thế giới sửng sốt khi phóng thành công Sputnik 1 - vệ tinh nhân tạo đầu tiên đi vào quỹ đạo phía trên Trái Đất [2]. Tới tháng 11, Sputnik 2 mang theo chú chó Laika vào quỹ đạo. Những sự kiện đó mang lại tiếng vang lớn cho Liên Xô nhưng lại trở thành mối lo ngại lớn đối với Mỹ. Ít lâu sau, cường quốc tư bản số một thế giới này cũng bước chân vào cuộc chạy đua vào vũ trụ đầy tham vọng. Ngày 29/07/1958, Quốc hội Mỹ thông qua đạo luật thành lập Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia (National Aeronautics and Space Administration - Viết tắt là NASA) [3]. Từ đây, cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực hàng không vũ trụ trở nên vô cùng gay gắt. Trong khi phi hành gia Yuri Gagarin của Liên Xô trở thành người đầu tiên đi vào vũ trụ trên con tàu Vostok 1 thì Neil Armstrong, phi hành gia người Mỹ là người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng. Ngoài những sự kiện kể trên, Liên Xô và Mỹ còn cạnh tranh nhau trong các phi vụ lên tới các hành tinh khác như sao Hỏa, sao Thủy, sao Kim… Mặt khác, hai siêu cường này cũng phát triển kỹ thuật không gian với mục tiêu quân sự, sản xuất các vệ tinh do thám, hệ thống cảnh báo chống tên lửa đạn đạo… [4]
Vậy tại sao hàng không vũ trụ lại thu hút được sự quan tâm lớn đến vậy của hai cường quốc này? Trước hết, cuộc đua vào vũ trụ giữa Mỹ và Liên Xô không chỉ hiện thực hóa giấc mơ vươn ra vũ trụ của con người mà còn trở thành cuộc cạnh tranh mang tính chất “thể diện quốc gia”. Sự phát triển của hàng không vũ trụ giúp hai cường quốc phô diễn sự phát triển của khoa học kỹ thuật, sự ưu việt của ý thức hệ và sức mạnh quốc gia. Bên cạnh đó, chạy đua vào không gian cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành khoa học khác như Toán học, Vật lý, Thiên văn…Một loạt những sự kiện trong công cuộc khám phá thế giới bên ngoài Trái Đất đã đánh dấu bước tiến mạnh mẽ của nhân loại, mở ra kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của con người. Hơn cả, cuộc chạy đua vào không gian cũng mở ra mặt trận cạnh tranh mới giữa các cường quốc - mặt trận không gian với những vũ khí tân tiến. Kể từ Chiến tranh Lạnh đến tận ngày nay, tiềm năng quân sự hoá và vũ khí hoá vũ trụ đã trở thành một trong những động lực chính đằng sau những quyết tâm chinh phục không gian của các cường quốc trên thế giới. Kết hợp cùng các hệ thống vũ khí truyền thống, không gian vũ trụ mở ra những cơ hội vô tận về việc tăng cường khả năng cảnh báo, phòng ngừa đe dọa an ninh cũng như phản công và tấn công từ xa, giúp phát triển sức mạnh quân sự một cách toàn diện cả trên đất liền, mặt biển và trên không. [5]
Bước vào thế kỷ XXI, Chiến tranh Lạnh đã kết thúc nhưng cuộc đua vào vũ trụ không hề hạ nhiệt với sự xuất hiện của các quốc gia, nhân tố mới. Năm 2014, Ấn Độ trở thành quốc gia Châu Á đầu tiên phóng thành công tàu thăm dò lên quỹ đạo của sao Hỏa [6]. Một số nước khác như Nhật Bản, Liên minh châu Âu, Hàn Quốc, Israel, Nam Phi… cũng công bố các chương trình thám hiểm vũ trụ đầy tham vọng trong thời gian tới [7]. Đặc biệt, Trung Quốc cũng nổi lên trở thành một cường quốc vũ trụ mới trong những năm gần đây. Sau khi trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới cho tàu thăm dò đáp xuống vùng tối của mặt trăng vào năm 2019, Trung Quốc đã đưa 3 phi hành gia lên trạm vũ trụ Thiên Cung vào tháng 05/2021 [8]. Trung Quốc cũng đã thành lập Lực lượng Hỗ trợ Chiến lược năm 2015, với chức năng tăng cường khả năng thực hiện nhiệm vụ tác chiến điện tử, không gian mạng và vũ trụ. Hiện nay, Bắc Kinh đang đặt ra mục tiêu chinh phục sao Hỏa, hướng đến việc trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về chinh phục không gian vào năm 2045 [9].
Sự gia nhập của các cường quốc mới nổi trên đã phá vỡ thế hai cực Mỹ - Xô, nay là Mỹ - Nga, trong cuộc đua vào vũ trụ, đặt ra những thách thức không nhỏ dành cho những quốc gia từng “thống trị” lĩnh vực này. Do đó, chỉ kế thừa và tận dụng những thành tựu khoa học kỹ thuật từ thời Chiến tranh Lạnh thôi có lẽ là chưa đủ. Tất cả các quốc gia, trong đó có cả Mỹ và Nga, cần không ngừng nghiên cứu, phát triển và cải tiến công nghệ không gian nhằm tạo ra các thiết bị tối tân phục vụ công tác cảnh báo thiên tai, khám phá vũ trụ, và đặc biệt là phát triển quân sự…
Về phần mình, Mỹ vẫn chứng tỏ vị thế là cường quốc hàng đầu trong các lĩnh vực liên quan đến vũ trụ khi liên tục duy trì chính sách thăm dò không gian mạnh mẽ, có định hướng rõ ràng, có các đồng minh cũng như đối tác đầy năng lực. Vào năm 2019, chính quyền cựu Tổng thống Donald Trump đã “hồi sinh” Bộ Chỉ huy Không gian (SpaceCom) sau 17 năm dừng hoạt động, với mục tiêu củng cố sự thống trị của Mỹ trong không gian [10]. Cùng với đó, Mỹ cũng đẩy mạnh triển khai thử nghiệm các loại vũ khí trong không gian nhằm chống lại các loại tên lửa mới của Trung Quốc, Nga, Triều Tiên và Iran [11].
Trong khi đó, Nga lại có phần “hụt hơi” hơn so với Mỹ khi đánh mất vai trò độc quyền trong việc đưa phi hành gia lên trạm quỹ đạo quốc tế [12]. Dù vậy, Nga vẫn nhận thức rõ ràng về nguy cơ của một cuộc chiến không gian trong tương lai. Lực lượng vũ trụ Nga, từng tồn tại trong khoảng thời gian 1992-1997 và 2001-2011, cũng đã được tái lập năm 2015 như một nhánh của Lực lượng Không quân - Vũ trụ của nước này [13]. Moscow cũng đã nhiều lần ủng hộ việc tất cả cường quốc về vũ trụ ký kết một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý cấm toàn diện việc quân sự hóa không gian [14].
Tuy nhiên, hàng không vũ trụ không còn là sân chơi riêng của các quốc gia khi một số công ty tư nhân đang đầu tư mạnh mẽ để phát triển lĩnh vực này, điển hình là SpaceX của Elon Musk, Blue Origin của Jeff Bezos và Virgin Galactic của Richard Branson. Điều này cho thấy tham vọng rất lớn của các vị tỷ phú hàng đầu thế giới trong việc phát triển ngành du lịch hàng không vũ trụ, một ngành thương mại đầy tiềm năng trong tương lai. Theo đó, giá vé chính thức cho mỗi chuyến đi của hãng Virgin Galactic là 450.000 USD [15]. Điều này mở ra một lợi thế mới đối với việc làm chủ không gian mà cuộc đua vào vũ trụ trước đây chưa chú trọng, lợi thế về kinh tế. Tuy nhiên, tham vọng của các vị tỷ phú này cũng gây ra không ít tranh cãi. Một số nhà phê bình cho rằng Elon Musk, Jeff Bezos và Richard Branson không thật sự quan tâm đến lợi ích của nhân loại như những gì họ tuyên bố khi họ đổ quá nhiều tiền cho việc chạy đua vào vũ trụ thay vì giải quyết những thách thức như đói nghèo, biến đổi khí hậu… Thương mại hóa không gian cũng có thể đe dọa đến môi trường bởi việc sản xuất nhiên liệu phục vụ cho tên lửa đẩy tạo ra không ít khí nhà kính [16].
Trong bối cảnh Trái Đất đang đối diện với viễn cảnh cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường, khát khao tìm kiếm, khai phá những hành tinh mới và chinh phục vũ trụ lại trở thành cuộc đua “nóng” hơn bao giờ hết. Bên cạnh những tiềm năng, những căng thẳng chính trị giữa các cường quốc cùng việc quân sự hóa không gian có thể tạo ra những bất đồng mới trong việc giải quyết các vấn đề như khai thác tài nguyên trong vũ trụ, quản lý giao thông trong không gian…, hay thậm chí đẩy thế giới đến một cuộc chiến mới.



