Kể từ khi trở thành một ngành khoa học riêng biệt vào đầu thế kỷ XX, ngành Quan hệ Quốc tế đã phát triển một hệ thống lý thuyết Quan hệ Quốc tế với đa dạng các quan điểm giải thích các vấn đề của lĩnh vực. Bên cạnh hai dòng lý thuyết chính là Chủ nghĩa Hiện thực và Chủ nghĩa Tự do, các học giả cũng cho rằng sự vận động của chính trị thế giới còn bị tác động bởi các vấn đề đương đại. Dù chỉ bắt đầu xâm nhập vào hệ thống lý luận Quan hệ Quốc tế từ cuối thế kỷ XX, khái niệm “Chủ nghĩa Vị nữ” đã có những đóng góp quan trọng cho quá trình tái định hình chiến lược cũng như phương pháp luận nghiên cứu bộ môn khoa học này. Trong chuyên mục “Từ điển Galileo” tháng 3, hãy cùng Galileo Society khám phá những thông tin về chủ nghĩa vị nữ (tiếng Anh: Feminism) trong Quan hệ Quốc tế nhé!
1. Lịch sử hình thành và phát triển của Chủ nghĩa Vị nữ
Ra đời vào khoảng giữa thế kỷ XIX, khái niệm “Chủ nghĩa Vị nữ” được sử dụng để chỉ các hoạt động xã hội có tổ chức, trước hết nhằm đòi quyền bầu cử cơ bản cho phụ nữ. Từ đó tới nay, Chủ nghĩa Vị nữ đã phát triển, trở thành một khái niệm bao trùm lên nhiều trường phái triết học, học thuyết và nguyên tắc đạo đức. Nhìn chung, mọi trường phái của Chủ nghĩa Vị nữ đều hướng tới nâng cao vị thế vốn được coi là thấp kém hơn của phụ nữ trong xã hội nói chung và trong các mối quan hệ cá nhân nói riêng, từ đó xóa bỏ sự bất bình đẳng về giới tính.[1]
Kể từ khi hình thành, Chủ nghĩa Vị nữ đã trải qua 4 giai đoạn phát triển.[2] Làn sóng nữ quyền đầu tiên kéo dài từ thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Đây là thời kỳ Chủ nghĩa Vị nữ có sức lan tỏa và ảnh hưởng mạnh mẽ nhất ở Mỹ và Tây Âu, nơi khái niệm nơi khái niệm được ra đời. Mary Wollstonecraft được cho là mẹ đẻ của làn sóng nữ quyền đầu tiên tại Anh. Bà đã viết tác phẩm “Bênh vực quyền của phụ nữ” (1972) nhằm đòi tăng các quyền cơ bản của phụ nữ, đặc biệt là quyền bầu cử.[3] Tuy vậy, trong giai đoạn đầu, phong trào vẫn chưa bảo vệ cho quyền của phụ nữ da màu và tương đối thiên kiến trên các phương tiện truyền thông, khắc họa hình mẫu người phụ nữ thù ghét nam giới.[4]
Làn sóng thứ hai phát triển cùng cuộc vận động của toàn thế giới thời kỳ hậu chiến, song chỉ kéo dài từ những năm 1960 đến những năm 1980. Làn sóng này rẽ thành hai nhánh, trong đó một nhánh đòi sự bình đẳng giữa hai giới, nhánh còn lại hướng tới thiết lập quyền thống trị vượt trội của phụ nữ. Mặc dù Chủ nghĩa Vị nữ trong giai đoạn này cam kết đấu tranh cho cả tình trạng phân biệt chủng tộc, song các phong trào giải phóng phụ nữ vẫn chủ yếu hướng tới đối tượng là phụ nữ da trắng.[5]
Phát triển tiếp nối làn sóng thứ hai, làn sóng nữ quyền thứ ba được cho là có nhiều thành tựu nổi bật hơn hai làn sóng trước do cách tiếp cận toàn diện từ học thuyết đến thực tiễn đối với các vấn đề giới. Quan điểm nữ quyền của làn sóng thứ ba nhấn mạnh vào tính đa dạng của chủ thể, không phân biệt màu da, sắc tộc, tầng lớp,...; ủng hộ và trân trọng các quan điểm khác nhau thay vì cố gắng thiết lập một hệ thống lý thuyết chung đơn nhất và chú trọng cuộc đấu tranh trên thực tế thay vì các cuộc tranh luận học thuật.[6]
Làn sóng thứ tư hiện được cho là vẫn đang trong giai đoạn hình thành, được đưa vào một số công trình nghiên cứu như: “Các làn sóng của Chủ nghĩa Vị nữ” của Giáo sư Ania Malinowska hay “Chủ nghĩa Vị nữ: Làn sóng thứ tư?” của Tiến sĩ Ealasaid Munro. Các học giả này đều cho rằng từ khoảng thập niên thứ hai của thế kỷ XXI, cùng với sự phát triển của mạng xã hội, Chủ nghĩa Vị nữ đã bước sang giai đoạn mới. Trong đó, mạng Internet và các nền tảng kỹ thuật số như Facebook, Twitter,... đã và đang giúp phong trào này phổ biến ra toàn thế giới, phủ sóng trên mọi phương diện cũng như đem đến sự thay đổi trong luật pháp quốc gia về quyền phụ nữ.[7] [8]
2. Chủ nghĩa Vị nữ trong Quan hệ Quốc tế
Tuy Chủ nghĩa Vị nữ đã ra đời từ thế kỷ XIX nhưng phải tới hơn một thế kỷ sau, các học giả mới công nhận sự giao thoa giữa Chủ nghĩa Vị nữ và lý thuyết chính trị thế giới. Từ đây, Chủ nghĩa Vị nữ bắt đầu được nghiên cứu dưới lăng kính Quan hệ Quốc tế. Phụ nữ, đối tượng thường bị lãng quên, đã trở thành trung tâm của nghiên cứu. Đến những năm đầu của thế kỷ XXI, Chủ nghĩa Vị nữ trong Quan hệ Quốc tế đã chứng kiến bước phát triển mạnh, bằng chứng là những đóng góp đa dạng và phong phú của nữ quyền trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế. Sự góp mặt của các nữ chính trị gia nổi tiếng như Cristina Fernandez de Kirchner (Argentina), Margaret Thatcher (Anh) hay Angela Merkel (Đức) là minh chứng rõ ràng cho điều này.
Trong ngành Quan hệ Quốc tế, các nhà nữ quyền thường cố gắng để thay đổi các khuôn mẫu giới bằng cách đấu tranh giành lấy những vị trí tương xứng với kinh nghiệm và khả năng của người phụ nữ trong hệ thống chính trị quốc tế.[9] Họ nhận thức về sự tồn tại của quyền lực và chính trị ở trong mọi mối quan hệ, mọi phương diện cuộc sống, không bị giới hạn trong lãnh thổ quốc gia; đồng thời nhận thức về vai trò và sự liên kết của tính nữ trong các vấn đề quốc tế.[10] Trải qua các cuộc đấu tranh bền bỉ cho bình đẳng giới, ngày nay, phụ nữ đã được tham gia một cách toàn diện và công bằng trong các vấn đề quốc tế, đặc biệt là vấn đề an ninh và hòa bình. Sự hiện diện của người phụ nữ trong chính trường được luật pháp quốc tế thừa nhận và bảo vệ, điển hình như Nghị quyết 1325 của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (UNSC) năm 2000, trong đó đã khẳng định vai trò của người phụ nữ trong giải quyết xung đột và xây dựng hòa bình.[11] [12]
3. Những hạn chế của Chủ nghĩa Vị nữ trong Quan hệ Quốc tế
Các cuộc tranh luận giữa các nhà nữ quyền đem đến sự phát triển về mặt học thuyết cho chủ nghĩa này, nhưng cũng đồng thời tạo ra một số xu hướng phát triển ngược lại với mục tiêu ban đầu của toàn bộ phong trào Vị nữ. Trong những năm cuối thế kỷ XX, Chủ nghĩa Vị nữ trong Quan hệ Quốc tế đã tách khỏi đặc trưng ban đầu để chuyển sang tìm hiểu mối liên hệ giữa bản sắc giới và quá trình hoạch định chính sách đối ngoại.[13] Tuy nhiên, việc gán các đặc điểm cố định cho từng giới tính để lý giải chính sách đối ngoại lại đi ngược với mục tiêu khởi điểm của phong trào Vị nữ, vốn đấu tranh vì bình đẳng giới, xóa bỏ những kỳ vọng và định kiến giới.[14]
Bên cạnh những đóng góp tích cực của Chủ nghĩa Vị nữ đối với hệ thống lý thuyết Quan hệ Quốc tế, Giáo sư J. Ann Tickner từ Đại học Nam California cho rằng, Chủ nghĩa Vị nữ sẽ chưa thể được công nhận như một học thuyết chính của Quan hệ Quốc tế trong tương lai gần.[15] Tuy nhiên, Chủ nghĩa này vẫn được đón nhận với những nỗ lực trong việc mở ra những góc nhìn mới, vấn đề mới vốn từng bị các học giả dòng chính bỏ qua.
Thông qua bài viết trên, Galileo Society hy vọng đã cung cấp được tới các bạn đọc những thông tin hữu ích về Chủ nghĩa Vị nữ (Feminism) và vai trò của nó trong Quan hệ Quốc tế. Đừng quên nhấn theo dõi fanpage Galileo Society để không bỏ lỡ bất kỳ thông tin bổ ích nào nhé!
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
[1], [4], [8] Malinowska, Ania, "Waves of Feminism," The international encyclopedia of gender, media, and communication. Truy cập ngày 7/3/2023.
[2] Peterson, V. Spike, "Feminisms and international relations," Gender & History. Truy cập ngày 7/3/2023.
https://www.academia.edu/download/73975864/1468-0424.0012320211031-17964-cyvp86.pdf
[3] Raina, Javeed Ahmad, "Feminism: An Overview," International Journal of Research. Truy cập ngày 12/3/2023.
[5] Gordon, Linda, "Socialist feminism: The legacy of the “second wave”," New labor forum. Truy cập ngày 7/3/2023.
https://journals.sagepub.com/doi/abs/10.1177/1095796013499736?journalCode=nlfa
[6] Snyder, R. Claire, “What Is Third‐Wave Feminism? A New Directions Essay,” Signs 34, no. 1. Truy cập ngày 7/3/2023. https://doi.org/10.1086/588436.
[7] Munro, Ealasaid, "Feminism: A fourth wave?," Political insight. Truy cập ngày
12/3/2023.
https://www.researchgate.net/publication/263535840_Feminism_A_Fourth_Wave
[6] “Các lý thuyết về chính trị thế giới”, Nghiên cứu quốc tế, trang 28. Truy cập ngày 10/3/2023.
[11] Bobel, Chris, “New blood: Third-wave feminism and the politics of menstruation,” trang 18. Truy cập ngày 10/3/2023.
[12], [13], [14] International Studies, Feminism and Gender studies in International Relations Theory. Truy cập ngày 7/3/3023.
[9] Tickner, J. Ann; True, Jacqui, "A century of international relations feminism: from World War I women's peace pragmatism to the women, peace and security agenda,” International Studies, trang 225. Truy cập ngày 10/3/2023,
https://doi.org/10.1093/isq/sqx091
[10] Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, Nghị quyết 1325 (2000). Truy cập ngày 10/3/2023,
https://www.peacewomen.org/sites/default/files/1325Vietnamese.pdf
[15] Tickner, J. Ann; Buchwalter, Sarah; Finklestein, Jesse; Sherman, Louise, “The Growth and Future of Feminist Theories in International Relations,” The Brown Journal of World Affairs. Truy cập ngày 10/3/2023, http://www.jstor.org/stable/24590520.
