Ba năm sau khi xung đột Nga - Ukraine diễn ra, thế giới vẫn tiếp tục chứng kiến những biến động khó lường. Sự kiện Tổng thống Donald Trump tái đắc cử và các cuộc điện đàm bất ngờ của ông với lãnh đạo Nga và Ukraine vào ngày 12/02/2025 càng làm dấy lên nhiều suy đoán về những thay đổi lớn trong cục diện cuộc xung đột. Trước thềm các diễn biến mang tính bước ngoặt, đây là thời điểm phù hợp để nhìn lại cuộc xung đột này.
Tuy nhiên, thay vì tập trung vào tình hình chiến sự hay chính sách của các bên trực tiếp tham chiến, bài viết thuộc Chuyên mục đặc biệt lần này sẽ xem xét ảnh hưởng kinh tế của cuộc xung đột đối với Trung Quốc - một chủ thể không tham gia trực tiếp nhưng vẫn hưởng lợi và rút ra nhiều bài học quan trọng. Vậy những lợi ích đó là gì? Bài học nào từ cuộc xung đột sẽ định hình chiến lược của Trung Quốc trong tương lai? Hãy cùng Galileo Society tìm hiểu nhé!
1 Những lợi ích kinh tế và hệ quả kéo theo
1.1 Lợi ích về thương mại
Trước hết, cuộc xung đột Nga - Ukraine và các lệnh trừng phạt khắc nghiệt từ phương Tây đã làm thay đổi dòng chảy thương mại và tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc đã nhanh chóng tận dụng thời cơ để mở rộng ảnh hưởng kinh tế, đặc biệt là thông qua quan hệ thương mại với Nga. Khi hơn 6.200 doanh nghiệp nước ngoài rút khỏi Nga trong năm 2022, Trung Quốc đã bước vào lấp đầy khoảng trống này, trở thành nhà cung cấp chính trong nhiều lĩnh vực quan trọng, từ công nghiệp, công nghệ cao đến hàng tiêu dùng.[4] Điều này không chỉ giúp Trung Quốc gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.
Thống kê cho thấy thương mại Nga - Trung đã tăng trưởng mạnh mẽ qua từng năm. Năm 2022, kim ngạch song phương đạt 190 tỷ USD, tăng 29% so với năm 202#[5] Đến năm 2023, con số này tăng lên 240 tỷ USD, cao hơn 26% so với năm trước.[6] Trong năm 2024, thương mại hai nước lập mốc kỷ lục mới, đạt 245 tỷ USD, tăng thêm 1,9%.[7]
Đi vào cụ thể, một trong những lĩnh vực hưởng lợi lớn nhất của Trung Quốc là ngành công nghiệp và công nghệ cao. Trước năm 2022, các thương hiệu ô tô châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc chiếm 69% thị phần tại Nga, nhưng khi các doanh nghiệp này rút lui, các hãng xe Trung Quốc như Geely, Chery và Great Wall Motors đã nhanh chóng lấp đầy khoảng trống. Đến cuối năm 2024, thị phần xe hơi Trung Quốc tại Nga đã tăng từ 9% trước xung đột lên 57%, đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt trong ngành ô tô Nga.[8] Không chỉ trong lĩnh vực xe hơi, Trung Quốc còn tăng cường xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp khác, đặc biệt là máy móc và thiết bị công nghiệp. Theo thống kê của Liên hợp quốc, thị phần máy công cụ của Trung Quốc tại Nga chỉ tăng từ 13% vào năm 2017 lên 18,4% vào năm 202# Sau khi chiến sự nổ ra, tỷ lệ này tăng vọt lên 32% vào năm 2022 và đạt tới mức 80-90% vào năm 2023.[9] Việc chiếm lĩnh thị trường máy móc đã giúp Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động sản xuất công nghiệp của Nga.
Ngoài ra, Trung Quốc cũng mở rộng ảnh hưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ và điện tử tiêu dùng. Sự rút lui của các tập đoàn phương Tây đã tạo điều kiện cho các thương hiệu như Huawei, Xiaomi và Oppo thống lĩnh thị trường điện thoại thông minh tại Nga. Đến năm 2023, thị phần thiết bị điện tử Trung Quốc chiếm 79% tổng lượng nhập khẩu của Nga, tăng 29% so với năm 202#[10] Xuất khẩu linh kiện vi mạch và bán dẫn từ Trung Quốc sang Nga cũng tăng mạnh, với vi mạch tăng 140% và bán dẫn tăng 45% trong giai đoạn 2021-2023.[11] Đây là những mặt hàng lưỡng dụng, có thể phục vụ nhu cầu dân sự như thiết bị viễn thông, điện tử tiêu dùng và công nghiệp tự động hóa, nhưng cũng có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực quân sự (dù Trung Quốc luôn phủ nhận nhận định này từ phương Tây), bao gồm hệ thống vũ khí, máy bay không người lái (UAV), và các hệ thống phòng thủ tiên tiến. Khi Nga gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ vi mạch từ Mỹ, EU, Hàn Quốc và Nhật Bản do các lệnh trừng phạt, Trung Quốc đã trở thành nguồn cung thay thế quan trọng, giúp Moskva duy trì chuỗi cung ứng công nghệ bất chấp áp lực từ phương Tây.
Không chỉ mở rộng thị phần xuất khẩu, Trung Quốc còn hưởng lợi từ việc tiếp cận nguồn tài nguyên giá rẻ của Nga, một hệ quả trực tiếp từ các lệnh trừng phạt kinh tế mà phương Tây áp đặt lên Nga.
Trung Quốc tích cực nhập khẩu các loại nguyên liệu thô từ Nga để củng cố chuỗi cung ứng nội địa. Năm 2023, Trung Quốc nhập khẩu 25,7% lượng nhôm từ Nga, tăng mạnh so với mức 12% vào năm 202# Kim ngạch nhập khẩu đồng từ Nga cũng tăng đáng kể, từ 1,8% năm 2022 lên 10,4% năm 2023, đưa Nga trở thành một trong ba nhà cung cấp đồng hàng đầu cho Trung Quốc. Dù tỷ trọng nhập khẩu niken của Trung Quốc từ Nga chỉ đạt 3% vào năm 2023, con số này cũng tăng lên đáng kể từ mức 0,56% vào năm 202#[12] Những nguyên liệu này đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các lĩnh vực chế tạo máy móc, công nghệ cao và xây dựng.
Việc duy trì các nguồn cung nguyên liệu ổn định với chi phí thấp đó mang lại nhiều lợi thế cho Trung Quốc trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế. Giá cả ưu đãi mà Trung Quốc nhận được giúp nước này tiết kiệm chi phí sản xuất, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa Trung Quốc trên thị trường toàn cầu, gây áp lực lên các thị trường mà Trung Quốc xuất khẩu vào. Đồng thời, Trung Quốc cũng giảm được sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nguyên liệu khác trên thế giới, hạn chế rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng, củng cố vị thế trong cuộc chiến thương mại lần hai với Mỹ có thể sẽ diễn ra.
Trong lĩnh vực năng lượng, Nga đã trở thành nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho Trung Quốc vào năm 2023, vượt qua cả Ả Rập Xê Út. Theo số liệu từ Hải quan Trung Quốc, lượng dầu nhập khẩu từ Nga đạt 107,02 triệu tấn, chiếm 19% tổng lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc, trong khi nhập khẩu từ Ả Rập Xê Út giảm xuống còn 85,96 triệu tấn, chiếm còn 15%. Điều đáng chú ý là giá dầu nhập khẩu từ Nga rẻ hơn khoảng 10% so với giá từ Ả Rập Xê Út, với mức giá trung bình chỉ 566,64 USD mỗi tấn so với 626,86 USD từ Ả Rập Xê Út.[13] Điều này cho phép Trung Quốc tiết kiệm đáng kể chi phí nhập khẩu dầu, góp phần giảm áp lực chi phí cho nền sản xuất công nghiệp.
Ngoài dầu thô, khí đốt tự nhiên cũng là một nguồn năng lượng quan trọng mà Trung Quốc nhập khẩu từ Nga. Đường ống "Sức mạnh Siberia 1" đã tăng sản lượng vận chuyển lên 22,7 tỷ mét khối vào năm 2023, chiếm tới 34% tổng lượng khí đốt tự nhiên nhập khẩu qua đường ống của Trung Quốc. Thị phần của Trung Quốc trong xuất khẩu khí đốt của Nga đã tăng từ 5,7% năm 2021 lên 23,3% vào năm 2023. Cùng với đó, hai nước đã ký thỏa thuận xây dựng thêm đường ống "Con đường Viễn Đông", dự kiến sẽ vận chuyển 10 tỷ mét khối khí mỗi năm từ năm 2026.[14] Sự gia tăng này giúp Trung Quốc giảm thiểu rủi ro về nguồn cung trên thị trường thế giới và đối phó hiệu quả với biến động giá năng lượng.
Bên cạnh các hợp đồng dầu mỏ và khí đốt dài hạn, Trung Quốc cũng gia tăng nhập khẩu than đá từ Nga để đáp ứng nhu cầu sản xuất nội địa. Năm 2022, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 68 triệu tấn than từ Nga ở mức giá thấp hơn đáng kể so với các nguồn cung khác.[15] Động thái này giúp các nhà máy điện và các cơ sở công nghiệp lớn của Trung Quốc duy trì chi phí năng lượng ở mức cạnh tranh trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu không ổn định.
Đặc biệt, các điều kiện thuận lợi từ các hợp đồng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đã cho phép Trung Quốc thu lợi đáng kể từ việc tái xuất LNG dư thừa sang thị trường châu Âu. Đây là một điểm khác về năng lượng, tuy không liên quan tới Nga nhưng cho thấy sự nhạy bén của Trung Quốc. Trước khi xung đột xảy ra, Trung Quốc phải đối mặt với những biến động nghiêm trọng trên thị trường LNG. Trong năm 2020, giá LNG giảm sâu do nhu cầu sụt giảm bởi đại dịch COVID-19. Sinopec và các doanh nghiệp năng lượng Trung Quốc đã tận dụng thời điểm này để ký hàng loạt hợp đồng dài hạn, với kế hoạch bắt đầu nhận hàng vào năm 2023, nhưng họ nhận được sự ngập ngừng từ các nhà cung cấp lớn như Mỹ do giá còn thấp.[16] Tuy nhiên, đến cuối năm 2020 và đầu năm 2021, giá LNG tại châu Á tăng vọt do nhu cầu mạnh từ các nước nhập khẩu lớn và điều kiện tự nhiên bất lợi, khiến Trung Quốc gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung cho mùa đông.[17] Đến tháng 10/2021, giá LNG giao ngay tại châu Á đã đạt tới mức 56 USD/mmBtu (đơn vị nhiệt Anh).[18] Lúc này, trước áp lực giá cả còn có thể tăng cao hơn nữa, phía Trung Quốc, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước đã nhanh chóng đàm phán và ký kết các hợp đồng LNG với Mỹ bất chấp mức giá đang cao kỷ lục.[19]
Bước ngoặt xảy đến khi khi chiến sự Nga - Ukraine nổ ra vào tháng 2/2022, thị trường LNG toàn cầu tiếp tục biến động mạnh. Châu Âu, trước đây phụ thuộc mạnh vào khí đốt từ Nga, buộc phải tăng cường nhập khẩu LNG từ các nguồn khác, đặc biệt là từ Mỹ. Nhưng Trung Quốc đã nắm tới 40% hợp đồng của Mỹ.[20] Giá khí đốt tại châu Âu vọt lên mức cao kỷ lục, vượt xa giá tại Trung Quốc. Tận dụng tình hình này, các công ty Trung Quốc như Unipec, chi nhánh thương mại của Sinopec, đã bán lại lượng LNG dư thừa từ các hợp đồng dài hạn cho thị trường châu Âu với giá cao.[21] Trung Quốc đã tận dụng chiến lược mua sớm để “mua rẻ bán đắt” và điều khoản vận chuyển linh hoạt trong các hợp đồng dài hạn mà Trung Quốc đã ký. Theo đó, cơ chế giao hàng FOB (Free on Board), cho phép nước này có quyền sở hữu và phân phối LNG ngay từ cảng xuất khẩu của nhà cung cấp đến những cảng mà Trung Quốc muốn.[22] Theo công ty dữ liệu ICIS, Trung Quốc có hợp đồng dài hạn cho 72 triệu tấn LNG trong năm 2022 nhưng chỉ cần khoảng 66 triệu tấn cho nhu cầu nội địa. Nhờ dư thừa này, Trung Quốc đã xuất khẩu khoảng 250.000 tấn LNG trị giá 449 triệu USD trong tám tháng đầu năm 2022, tăng vọt so với chỉ có 7,3 triệu USD cùng kỳ năm ngoái. Số tàu LNG đi từ Mỹ và cập cảng Trung Quốc cũng giảm mạnh từ 133 tàu năm 2021 xuống chỉ còn 19 tàu trong cùng kỳ năm 202# Phần lớn các lô hàng này được chuyển hướng sang các cảng ở châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc.[23] Cho tới hiện tại, việc Trung Quốc tái xuất LNG sang các nước thứ ba, đặc biệt là các nước châu Âu vẫn còn tiếp tục.[24]
Như vậy, chỉ trong vòng ba năm, quan hệ thương mại Nga - Trung không chỉ mở rộng về quy mô, mà còn có sự dịch chuyển rõ rệt trong cấu trúc hàng hóa xuất nhập khẩu, với mức tăng vọt về mọi mặt từ hàng công nghiệp, công nghệ, nguyên liệu thô đến năng lượng. Điều này không chỉ giúp Trung Quốc củng cố vị thế kinh tế mà còn đặt Trung Quốc vào vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng của Nga. Trước xung đột, Nga duy trì quan hệ thương mại đa dạng với cả phương Tây và Trung Quốc, trong đó Moskva có thể cân bằng giữa các đối tác để tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, khi cấm vận phương Tây có hiệu lực, Nga buộc phải xoay trục mạnh mẽ sang Trung Quốc, dẫn đến tình trạng kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng đột biến, nhưng đồng thời cũng tạo ra sự phụ thuộc lớn hơn vào Trung Quốc. Nếu nhìn bề ngoài, đây có vẻ là một mối quan hệ đôi bên cùng có lợi, khi Nga có thể tiếp tục duy trì nền kinh tế bất chấp cấm vận và sự tiêu hao cực lớn từ cuộc xung đột, còn Trung Quốc hưởng lợi từ việc mở rộng thị trường. Tuy nhiên, nếu phân tích sâu hơn, có thể thấy Trung Quốc không chỉ gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn từng bước định hình lại cán cân quyền lực kinh tế với Moskva, khiến Nga mất dần quyền kiểm soát trong nhiều lĩnh vực thương mại quan trọng. Thương mại hai nước có sự phân hóa rõ rệt về vị thế người mua - người bán trong từng nhóm hàng hóa, tạo ra sự mất cân đối trong quan hệ thương mại song phương.
Trong nhóm công nghiệp và công nghệ cao, Trung Quốc là nhà cung cấp chính, thay thế các doanh nghiệp phương Tây rút khỏi Nga. Điều này khiến Nga ngày càng phụ thuộc vào linh kiện, máy móc, thiết bị điện tử từ Trung Quốc để duy trì hoạt động sản xuất, từ ô tô đến các ngành công nghiệp nặng. Khả năng tiếp cận nguồn cung từ phương Tây bị cắt đứt, Moskva không có nhiều lựa chọn thay thế, buộc phải dựa vào Trung Quốc.
Đối với nguyên liệu thô và kim loại, Nga là bên cung cấp, nhưng Trung Quốc không phải là khách hàng duy nhất có thể mua những mặt hàng này. Trung Quốc vẫn có nhiều lựa chọn nhập khẩu từ các nước khác như Úc, Indonesia hay Chile. Do đó, trong khi Nga cần có một thị trường đầu ra ổn định, Trung Quốc lại có nhiều dư địa để thương lượng về giá cả và điều kiện giao dịch.
Trong năng lượng, dù Nga là nhà xuất khẩu dầu và khí đốt lớn, nhưng do lệnh cấm vận từ phương Tây, Trung Quốc trở thành đối tác mua hàng quan trọng nhất. Moskva không còn nhiều khách hàng tiềm năng khác, khiến Trung Quốc có lợi thế lớn hơn trong việc đàm phán giá cả, đặc biệt là đối với dầu thô, khí tự nhiên và than.
Khi xét tổng thể, sự phân hóa này dần hình thành một trạng thái mà Trung Quốc có quyền kiểm soát giá cả và điều kiện thương mại ở nhiều lĩnh vực, còn Nga phải chấp nhận điều kiện mà Trung Quốc đưa ra để duy trì dòng chảy xuất khẩu. Trung Quốc đóng vai trò "người định giá" (price-maker), có khả năng điều tiết thị trường và thiết lập mức giá theo lợi ích của mình, trong khi Nga ngày càng trở thành "người chấp nhận giá" (price-taker), bị chi phối bởi những điều kiện thương mại do Trung Quốc đặt ra.[25]
1.2 Lợi ích về tài chính - tiền tệ
Ngoài việc hưởng lợi từ thương mại, Trung Quốc còn được củng cố sức mạnh tài chính và tiền tệ. Khi Nga bị loại khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT vào năm 2022, nước này buộc phải tìm kiếm các giải pháp thay thế và đã tăng cường sử dụng hệ thống thanh toán quốc tế CIPS của Trung Quốc. Các ngân hàng Nga cũng dần chuyển sang sử dụng Nhân dân tệ (CNY) trong các giao dịch thương mại quốc tế. Thị phần của đồng Nhân dân tệ trong thanh xuất và nhập khẩu tại Nga tăng mạnh, lần lượt từ 0,4% lên 34,5% và 4,3% lên 36,4%.[26] Trong nửa đầu năm 2023, có tới 75% kim ngạch thương mại giữa hai nước được thanh toán bằng Nhân dân tệ. Đồng thời, tỷ lệ thanh toán bằng CNY trong các giao dịch của Nga với các đối tác ngoài Trung Quốc cũng đạt mức 25%.[27]
Sự chuyển dịch này mang lại lợi ích kép cho Trung Quốc. Một mặt, Trung Quốc đã củng cố được vai trò của đồng Nhân dân tệ trên thị trường tài chính toàn cầu, tiến gần hơn tới mục tiêu quốc tế hóa đồng tiền này, trong đó có tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng và thị trường Nga nói riêng và một số thị trường khác nói chung. Mặt khác, việc Nga chấp nhận giao dịch chủ yếu bằng Nhân dân tệ giúp Trung Quốc giảm thiểu sự phụ thuộc vào hệ thống tài chính do phương Tây kiểm soát, đóng vai trò như một biện pháp đối phó với rủi ro khi Mỹ sử dụng đồng đô la làm công cụ gây áp lực. Tuy nhiên, mối quan hệ tài chính này cũng đối mặt với không ít thách thức. Các ngân hàng Trung Quốc phải xử lý áp lực từ các lệnh trừng phạt thứ cấp nhằm vào các tổ chức có liên hệ với Nga. Đến tháng 8/2024, 98% ngân hàng Trung Quốc đã ngừng chấp nhận thanh toán trực tiếp từ Nga do lo ngại các rủi ro pháp lý và kinh tế.[28] Điều này cho thấy Trung Quốc có thể tận dụng Nga làm bệ phóng cho đồng Nhân dân tệ, nhưng vẫn duy trì sự linh hoạt để tránh bị kéo vào rủi ro tài chính từ Moskva.
2 Bài học kinh nghiệm đối với Trung Quốc
Ngay từ khi Nga bắt đầu "chiến dịch quân sự đặc biệt", Trung Quốc đã thành lập một nhóm liên ngành nhằm phân tích tác động của các biện pháp trừng phạt quốc tế lên nền kinh tế Nga. Nhóm này thường xuyên báo cáo lên lãnh đạo Trung Quốc, với mục tiêu giúp nước này chuẩn bị đối phó với các tình huống tương tự, đặc biệt nếu xảy ra xung đột liên quan đến Đài Loan chẳng hạn. Dù vậy, các nhà phân tích nhấn mạnh rằng việc Trung Quốc nghiên cứu không nhằm chuẩn bị cho chiến tranh, mà để sẵn sàng ứng phó với những kịch bản cực đoan trong tương lai.[29]
Trong quá trình nghiên cứu, các quan chức Trung Quốc đã tới Moskva để học hỏi kinh nghiệm từ Ngân hàng Trung ương Nga, Bộ Tài chính và các cơ quan kinh tế khác. Nỗ lực này không chỉ phản ánh ý chí chuẩn bị của Trung Quốc, mà còn cho thấy xu hướng mới của chiến tranh kinh tế hiện đại, nơi chính sách kinh tế và chiến lược địa chính trị ngày càng đan xen chặt chẽ.[30]
Trước hết, Trung Quốc nhận thức sâu sắc rằng mối quan hệ kinh tế với Nga đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định trước áp lực từ phương Tây. Nga đã duy trì sự bền vững kinh tế nhờ xuất khẩu dầu và hợp tác với Trung Quốc. Cả hai quốc gia đều đang thách thức trật tự thế giới do Mỹ dẫn dắt. Tuy nhiên, dù kim ngạch thương mại hai nước đạt kỷ lục vào năm 2024 nhưng mối quan hệ này không cân xứng như đã phân tích ở trên. Vì vậy, nếu tình hình đảo ngược, Moskva sẽ không thể cung cấp nhiều hỗ trợ hay nói cách khác, là đóng vai là “người mua” đủ mạnh cho nền kinh tế Trung Quốc như Trung Quốc đang làm. Nhận thức rõ sự bất cân đối này, Tập Cận Bình đã chỉ đạo thúc đẩy thương mại song phương và làm sâu sắc hơn quan hệ kinh tế với Nga. Mục tiêu là tạo ra một “động lực nội tại” lớn hơn, đảm bảo rằng mối quan hệ này không chỉ là chiến thuật ngắn hạn, mà còn mang lại lợi ích lâu dài và bền vững.[31][32]
Thứ hai, Trung Quốc nhận thấy cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng trước mọi tình huống, bao gồm đa dạng hóa dự trữ ngoại hối và giảm phụ thuộc vào đồng USD. Trung Quốc hiện đang sở hữu hơn 3,3 nghìn tỷ USD dự trữ ngoại hối – lớn nhất thế giới [33] và 3,7 nghìn tỷ USD tài sản tại các ngân hàng nước ngoài.[34] Tuy nhiên, trong số đó có nhiều tài sản được định giá bằng USD, bao gồm cả trái phiếu chính phủ Mỹ.[35] Các động thái của Mỹ và đồng minh nhằm đóng băng tài sản Nga sau cuộc xung đột Ukraine đã thúc đẩy Trung Quốc phải tìm cách đa dạng hóa kho dự trữ của mình. Vào năm 2023, Chủ tịch Tập Cận Bình đã có chuyến thăm hiếm hoi tới Cơ quan Quản lý Ngoại hối Nhà nước để tìm cách bảo vệ dự trữ ngoại hối trước nguy cơ cấm vận, khẳng định tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng.[36]
Thứ ba, một bài học quan trọng khác mà Trung Quốc rút ra là giá trị – và giới hạn – của các liên minh. Về giá trị, Trung Quốc nhận thức rõ được rằng phương Tây có thể nhanh chóng thống nhất hành động khi cần thiết phải tạo ra áp lực đáng kể lên các đối thủ chiến lược. Cụ thể, Mỹ, Anh, Liên minh châu Âu (EU) và các đồng minh khác đã cùng nhau hành động để trục xuất các ngân hàng lớn của Nga khỏi mạng lưới tài chính SWIFT và áp đặt mức giá trần cho dầu.[37][38][39] Mặc dù vậy, Trung Quốc cũng quan sát thấy các giới hạn nội tại trong liên minh phương Tây: sự bất đồng về các biện pháp cấm vận dầu mỏ, chủ yếu do lo ngại về lạm phát, đã làm suy yếu phản ứng thống nhất từ phương Tây.[40] Những tranh cãi trong nội bộ phương Tây về lệnh trừng phạt dầu mỏ - do lo ngại lạm phát - đã từng làm suy yếu phản ứng của họ đối với Nga.
Từ đó, Trung Quốc có thêm một bài học thứ tư, một bài học quan trọng khác về tác động ngược của các lệnh trừng phạt, đặc biệt khi áp dụng lên một nền kinh tế có quy mô lớn hơn nhiều so với Nga. Trung Quốc hiểu rằng bất kỳ lệnh cấm vận nào nhắm vào mình sẽ có chi phí toàn cầu cao hơn đáng kể, không chỉ gây ảnh hưởng đến Trung Quốc mà còn làm gián đoạn ít nhất 3 nghìn tỷ USD trong luồng thương mại và tài chính quốc tế.[41][42] Đối với Trung Quốc, điều này không chỉ là cảnh báo về những mất mát mà phương Tây có thể phải đối mặt, mà còn là cơ hội để tận dụng tác động ngược lại của các lệnh cấm vận, nhằm tạo ra sức ép hoặc đòn bẩy trong các cuộc đàm phán chiến lược.
Bài học thứ năm là về rủi ro khi phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo Edward Fishman, cựu quan chức phụ trách trừng phạt của Bộ Ngoại giao Mỹ, các lệnh trừng phạt có thể thực sự gây gián đoạn cho bất kỳ lĩnh vực sản xuất nào có liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cần. Khi các lệnh cấm vận được áp đặt, Nga nhận ra mình phụ thuộc quá nhiều vào linh kiện từ phương Tây mà họ không thể tự chủ kịp thời dù đã cố gắng trong nhiều năm. Điều này dẫn đến sự đình trệ của toàn ngành công nghiệp, đơn cử như sản xuất ô tô, buộc các nhà máy phải tạm ngừng hoạt động hoặc sản xuất xe không có túi khí và các tính năng an toàn cơ bản.[43][44] Với một quốc gia có nền kinh tế mở và phụ thuộc nhiều vào chuỗi cung ứng toàn cầu, Trung Quốc cần tìm ra các các giải pháp nhằm hạn chế sự phụ thuộc của nước này.
Từ đó, dẫn đến bài học thứ sáu từ Nga đó là chiến thuật né tránh lệnh cấm vận. Nga đã chứng minh rằng ngay cả trong điều kiện cấm vận khắc nghiệt, vẫn có những phương án lách luật hiệu quả để duy trì dòng chảy thương mại và đáp ứng nhu cầu kinh tế. Một ví dụ điển hình là việc Moskva sử dụng một mạng lưới tàu chở dầu không thuộc sở hữu hoặc được bảo hiểm bởi các công ty phương Tây – cái gọi là "đội tàu bóng tối" và sử dụng các quốc gia láng giềng hậu Xô viết để thiết lập một "vòng xoay Á-Âu" (Eurasian roundabout).[45][46] Hệ thống này giúp Nga nhập khẩu các hàng hóa phương Tây bị cấm, từ xe hơi sang trọng đến các mặt hàng có ứng dụng quân sự như vi mạch điện tử, giúp duy trì dòng chảy thương mại và đáp ứng nhu cầu kinh tế.[47] Trung Quốc có thể tận dụng kinh nghiệm này để xây dựng các biện pháp phòng ngừa trong trường hợp bị phương Tây áp đặt lệnh trừng phạt tương tự.
3 Kết luận
Ba năm xung đột tại Ukraine không chỉ mang lại cho Trung Quốc những lợi ích kinh tế to lớn mà còn biến nước này thành điểm tựa quan trọng giúp Nga duy trì nền kinh tế giữa vòng vây cấm vận và cuộc chiến tiêu hao kéo dài. Quan hệ Nga – Trung cũng nhờ đó ngày càng thắt chặt như một hệ quả tất yếu. Nhưng đáng chú ý hơn, Trung Quốc không chỉ chiếm thế thượng phong trong quan hệ song phương, trở thành đối tác không thể thay thế của Moskva, mà lại còn khéo léo duy trì mối quan hệ kinh tế với EU, đảm bảo lợi ích đa chiều mà không bị cuốn vào vòng đối đầu trực diện.[48]
Hơn thế nữa, khi phương Tây dồn lực vào Ukraine, Trung Quốc có cơ hội mở rộng ảnh hưởng tại nhiều khu vực khác mà không bị kiềm tỏa quá mức. Đồng thời, những bài học rút ra từ cuộc xung đột càng củng cố chiến lược dài hạn của Trung Quốc trong việc đối phó với các kịch bản cấm vận hay cạnh tranh địa chính trị.



