Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch đã tồn tại hàng thế kỷ như một công cụ để bảo vệ nền kinh tế nội địa khỏi cạnh tranh từ nước ngoài. Kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Mỹ và các đồng minh đã thúc đẩy tự do hóa thương mại thông qua các hiệp định song phương và đa phương nhằm tăng cường hợp tác kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, những lo ngại về chính trị, kinh tế và an ninh đã thúc đẩy sự hồi sinh của chủ nghĩa bảo hộ, đặc biệt biểu hiện rõ nét trong chính sách thương mại của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Ngay trong những tháng đầu nhiệm kỳ, chính quyền Trump đã đưa ra hàng loạt chính sách thuế quan cứng rắn, làm gia tăng căng thẳng thương mại toàn cầu. Vậy chính sách bảo hộ thương mại dưới thời Trump 2.0 có thể tác động như thế nào đến thương mại quốc tế và nền kinh tế thế giới? Hãy cùng Galileo Society tìm hiểu trong số Góc nhìn Galileo lần này nhé!

1 Lý thuyết về chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch

Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch là một thuật ngữ kinh tế chỉ việc chính phủ áp dụng các chính sách bảo hộ thương mại nhằm hạn chế thương mại quốc tế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.[1] Mục tiêu chính của chủ nghĩa bảo hộ thương mại là hỗ trợ và thúc đẩy các ngành công nghiệp nội địa, cải thiện cán cân thương mại và bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia.[2]

Các biện pháp bảo hộ mậu dịch có thể được triển khai dưới hình thức thuế quan và phi thuế quan. Trong đó, thuế quan là thuế được áp dụng lên hàng hóa nhập khẩu,[3] làm tăng giá cả của hàng hóa trên thị trường trong nước, từ đó làm giảm sức cạnh tranh của chúng so với hàng hóa nội địa; phi thuế quan là các biện pháp khác với thuế quan nhằm cấm hoặc hạn chế việcnhập khẩu hoặc xuất khẩu các sản phẩm giữa hai hay nhiều quốc gia.[4] Các biện pháp phi thuế quan bao gồm: Thứ nhất là hạn ngạch nhập khẩu - rào cản phi thuế quan nhằm hạn chế số lượng sản phẩm nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.[5] Trong đó, cấm vận là hạn ngạch nghiêm trọng nhất khi một sản phẩm bị cấm nhập khẩu hoàn toàn.[6] Thứ hai là tiêu chuẩn hóa sản phẩm - thể hiện thông qua việc một quốc gia yêu cầu sản phẩm nhập khẩu được đảm bảo tuân thủ theo những quy định như kỹ thuật, an toàn, môi trường....[7] Bảo hộ mậu dịch thông qua tiêu chuẩn hóa sản phẩm có thể trở thành rào cản hạn chế hàng nhập khẩu dựa trên các quy định của quốc gia nhập khẩu. Thứ ba là trợ cấp chính phủ, bao gồm các khoản hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế do chính phủ cung cấp cho các nhà sản xuất trong nước.[8]

Nhìn chung, các quốc gia có thể áp dụng biện pháp bảo hộ mậu dịch thông qua các phương tiện thuế quan và phi thuế quan nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế. Tiêu biểu về việc áp dụng biện pháp bảo hộ mậu dịch trong khoảng thời gian gần đây là chính sách thương mại mạnh mẽ của Mỹ dưới thời Trump 2.0. Với quan điểm ưu tiên “Nước Mỹ trên hết”, chính quyền Trump đã thực hiện nhiều biện pháp bảo hộ cứng rắn, tạo ra những tác động đáng kể lên thương mại toàn cầu.

2 Chính sách thương mại của Tổng thống Donald Trump

Vào nhiệm kỳ thứ hai của mình, Tổng thống Donald Trump đã đưa ra các chính sách thương mại ảnh hưởng lớn đối với Mỹ và thương mại toàn cầu. Tương tự như nhiệm kỳ đầu, ở nhiệm kỳ thứ hai, Trump tiếp tục tập trung vào việc giảm thâm hụt thương mại và thúc đẩy các ngành công nghiệp trong nước thông qua một loạt biện pháp thuế quan về quy chế giám sát. [9] Ngoài ra, Tổng thống Mỹ còn tập trung vào các hành động đơn phương, giảm các cam kết quốc tế và ưu tiên lợi ích kinh tế của Mỹ. Chính sách của Trump thể hiện sự chuyển dịch rõ rệt từ tự do hóa thương mại sang bảo hộ cứng rắn, với các biện pháp mang tính đối đầu hơn so với những chính quyền trước đó. Cụ thể:

Về chính sách đối với Trung Quốc, vào ngày 3/2/2025, Tổng thống Trump đã ký sắc lệnh áp thuế bổ sung 10% lên tất cả hàng hóa nhập khẩu từ nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, nhằm giảm thâm hụt thương mại và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. Chính quyền Trump gia tăng áp lực lên Trung Quốc do nước này không thực hiện đầy đủ cam kết thương mại, dẫn đến quyết định áp thuế bổ sung vào tháng 2/2025.[10] Đáp lại, ngày 10/2/2025, Trung Quốc áp thuế trả đũa từ 10% đến 15% lên 80 mặt hàng nhập khẩu từ Mỹ, bao gồm các sản phẩm năng lượng và công nghiệp trị giá khoảng 14 tỷ USD. Ngoài ra, Trung Quốc còn hạn chế xuất khẩu các khoáng sản quan trọng và đưa nhiều tập đoàn Mỹ vào danh sách các công ty không đáng tin cậy.[11] Những tranh chấp thương mại này là mầm mống cho cuộc chiến thương mại 2.0 giữa hai cường quốc kinh tế hàng đầu, vốn không chỉ ảnh hưởng đến hai quốc gia mà còn gây ra những tác động lan tỏa đến nền kinh tế toàn cầu. Các doanh nghiệp trên khắp thế giới phải đối mặt với sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, tăng chi phí sản xuất và sự bất ổn trong môi trường kinh doanh quốc tế. Đồng thời, người tiêu dùng cũng chịu ảnh hưởng khi giá cả hàng hóa tăng cao và sự lựa chọn bị thu hẹp.

Về chính sách của Mỹ đối với các hiệp định và thể chế thương mại quốc tế, Tổng thống Donald Trump tiếp tục theo đuổi chiến lược cải tổ thương mại theo hướng có lợi cho ngành sản xuất nội địa, đồng thời gia tăng áp lực lên các tổ chức thương mại quốc tế để định hình lại hệ thống thương mại toàn cầu. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là việc thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) bằng Hiệp định Mỹ-Mexico-Canada (USMCA), có hiệu lực từ ngày 1/7/2020. Điều này giúp Mỹ thúc đẩy nền sản xuất nội địa, quy định lại mức lương tối thiểu cho công nhân. Đồng thời cải thiện điều kiện thương mại cho nông sản, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo ra sân chơi công bằng hơn trong thương mại điện tử.[12] Bên cạnh việc cải tổ các hiệp định thương mại đa phương, chính quyền Trump tiếp tục gia tăng áp lực lên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đặc biệt là Cơ quan Phúc thẩm – cơ quan giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế. Chính quyền Trump cho rằng Cơ quan Phúc thẩm hoạt động thiên vị, thường ra phán quyết bất lợi cho Mỹ và vượt quá thẩm quyền khi diễn giải Luật thương mại (Commercial law) - Bộ luật chung do các thành viên của WTO thống nhất và ký kết. Đến ngày 15/12/2024, WTO vẫn chưa đạt được thỏa thuận cải cách theo yêu cầu của Mỹ, khiến chính quyền Trump cân nhắc khả năng rút khỏi tổ chức này nếu không có sự thay đổi rõ rệt trước cuối năm 2025. Động thái này khiến hệ thống thương mại toàn cầu đứng trước nguy cơ mất đi một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, gia tăng tình trạng các nước tự áp đặt thuế quan trả đũa lẫn nhau mà không có cơ chế điều tiết.[13]

Về chính sách của Mỹ đối với EU và Nhật Bản, Chính quyền Trump gia tăng áp lực lên EU bằng cách tái áp thuế 25% lên nhập khẩu thép và nhôm vào Mỹ từ ngày 12/3/2025. Đáp lại, EU đã công bố trả đũa bằng cách áp thuế lên hàng hóa Mỹ trị giá khoảng 26 tỷ euro (tương đương 28,4 tỷ USD) lên các loại phương tiện đi lại dẫn đến chuỗi trả đũa thuế quan giữa hai bên. Động thái này làm suy yếu quan hệ thương mại xuyên Đại Tây Dương, khiến EU phải tìm kiếm các đối tác thay thế và đẩy nhanh quá trình đàm phán các hiệp định thương mại riêng với Nhật Bản, Canada và các nước khác. Trong khi đó, Mỹ tiếp tục gây sức ép với Nhật Bản bằng áp dụng chính sách áp thuế 25% đối với thép và nhôm; yêu cầu mở cửa thị trường nông sản và gia tăng nhập khẩu hàng hóa Mỹ. Dưới sức ép trên, Nhật Bản đưa ra phương án đàm phán miễn trừ các loại sản phẩm của Nhật Bản khỏi mức thuế 25% và hứa hẹn tăng mức đầu tư lên 1000 tỷ USD và định mức hàng nhập khẩu từ Mỹ.[14] [15]

3 Tác động tới nền thương mại quốc tế

Chính sách bảo hộ của Mỹ đã tác động tiêu cực tới nền thương mại quốc tế và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thể hiện qua sự tổn hại trên ba phương diện chính.

Thứ nhất, đó là sự tổn hại tới hệ thống thương mại đa phương, đặc biệt là vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Kể từ khi thành lập vào năm 1995, WTO đã đóng vai trò điều phối thương mại quốc tế, tuy nhiên hệ thống này ngày càng mất đi hiệu quả với sự trỗi dậy của xu hướng bảo hộ mậu dịch, chủ yếu tới từ các nước lớn như Mỹ. Vào năm 2018, khi chiến tranh thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc nổ ra, WTO đã không thể thực hiện được vai trò phân xử khi Mỹ ngừng bổ nhiệm thành viên vào cơ quan phúc thẩm, khiến cho chức năng bị tê liệt. Hơn nữa, những chính sách thuế quan mới của Trump 2.0, mặc dù đi ngược lại với quy tắc Tối Huệ Quốc (MFN), lại không phải hứng chịu bất cứ chỉ trích hay động thái phản đối nào từ WTO.

Thứ hai, đó là sự tổn hại tới quan hệ thương mại song phương giữa Mỹ và các nền kinh tế lớn khác như Trung Quốc, EU, Canada và Mexico, đặc biệt thông qua việc áp thuế quan. Đáng chú ý, các biện pháp thuế quan của Mỹ đối với Canada và Mexico thậm chí đang đi ngược lại với Hiệp định USMCA được ký vào năm 2020. Trong cuộc họp báo với Tổng thống Pháp Emmanuel Macron vào ngày 28/02/2025, Tổng thống Bồ Đào Nha Luis Montenegro đã phát biểu rằng “Tất nhiên châu Âu sẽ phản ứng với biện pháp thuế quan của Mỹ ở mức tương đương. Không lý gì lại không làm điều tương tự”.[16] Có thể nhận thấy rằng biện pháp thuế quan của Mỹ đã làm tổn hại tới quan hệ giữa Mỹ một trong những đồng minh lâu đời là EU. Các quốc gia khác cũng đã áp dụng biện pháp trả đũa, đặt ra nguy cơ cho cuộc chiến tranh thương mại trên toàn thế giới.

Cuối cùng, đó là sự phân mảnh của nền kinh tế toàn cầu. Sự gia tăng căng thẳng thương mại đa phương, cùng với sự suy yếu trong vai trò điều phối thương mại toàn cầu của WTO đã khiến cho các hiệp định thương mại tự do (FTAs) chiếm ưu thế. Tuy nhiên các FTA lại thường chỉ được ký kết giữa một số chủ thể của nền kinh tế quốc tế và thường là song phương, điều này khiến cho thương mại đa phương giảm đi đáng kể. Ngoài ra, sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ sẽ khiến tiến trình hội nhập chậm lại, thậm chí dừng hẳn và đảo ngược. Theo thống kê của IMF, các rào cản thương mại đã tăng gấp ba lần kể từ năm 2019, và điều này sẽ đặt ra thách thức lớn đối với hội nhập kinh tế quốc tế. Sự phân mảnh trong dài hạn sẽ khiến sản lượng kinh tế toàn cầu giảm 7%, tương đương GDP của cả Đức và Pháp hay sản lượng hàng năm của khu vực Hạ Sahara.[17]

Có thể đưa ra kết luận rằng, chính sách bảo hộ của Mỹ đã gây ra những tác động tiêu cực sâu rộng đến thương mại toàn cầu, làm suy yếu hệ thống thương mại đa phương, gia tăng căng thẳng trong quan hệ thương mại song phương và thúc đẩy sự phân mảnh của nền kinh tế thế giới. Hệ quả là tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế bị chậm lại, thậm chí có nguy cơ đảo ngược, đẩy nền kinh tế toàn cầu vào tình trạng bất ổn kéo dài. Nếu xu hướng này tiếp tục, tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ chịu tổn thất đáng kể, đặt ra thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế thế giới trong tương lai.