Tiếp nối hành trình “Phỏng vấn Cán bộ Ngoại giao” hướng tới kỷ niệm 80 năm thành lập ngành Ngoại giao Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025), Galileo Society giới thiệu tới bạn đọc cuộc trò chuyện với Đại sứ Luận Thùy Dương - người đã dành trọn đam mê và tâm huyết để ươm mầm cho thế hệ trẻ, vừa trên cương vị một nhà ngoại giao xuất sắc, vừa với vai trò người truyền cảm hứng nơi giảng đường.

Không chỉ chia sẻ những dấu ấn trong hành trình Ngoại giao, Đại sứ Luận Thùy Dương còn mang đến góc nhìn sâu sắc về vai trò nổi bật của nữ cán bộ ngoại giao Việt Nam, công tác ngoại giao liên quan đến việc tham gia các tổ chức doanh nghiệp và khoa học - công nghệ, cùng những câu chuyện đời thường về gia đình và bản sắc văn hóa. Với những trải nghiệm từ thực tiễn ngoại giao đến giảng dạy, mỗi câu chuyện đều mang theo những bài học thiết thực về bản lĩnh, sự bền bỉ và tinh thần của đối ngoại trong thời đại mới. Hãy cùng Galileo Society theo dõi và cảm nhận những chia sẻ đặc biệt của Cô qua số phỏng vấn lần này nhé!

1 Gieo mầm - Hành trình nảy nở nơi giảng đường

1.1 Thưa cô, cơ duyên nào đã đưa cô đến với ngành Ngoại giao - một lĩnh vực một lĩnh vực không hẳn là phổ biến với nhiều người trẻ thời điểm đó?

Tôi đến với ngành Ngoại giao từ hai chiều: ngành chọn tôi, và tôi cũng chủ động lựa chọn ngành. Về phía ngành, có thể nói tôi là một "người con của Ngoại giao", bởi gia đình tôi có tới ba thế hệ theo nghề. Từ nhỏ, tôi đã lớn lên trong môi trường tập thể của Bộ Ngoại giao, có cơ hội tiếp xúc với nhiều nhà ngoại giao không chỉ trong đời sống thường nhật mà còn qua những câu chuyện sinh động về công việc, những thuận lợi, khó khăn và thách thức của nghề. Nhờ vậy, tôi sớm có được sự hiểu biết và tình cảm đặc biệt dành cho ngành.

Về phía cá nhân, tôi chọn Ngoại giao vì tình yêu và sự say mê. Chính tình yêu ấy đã thôi thúc tôi thi vào Đại học Ngoại giao (nay là Học viện Ngoại giao), và cũng chính tình yêu ấy đã định hình cho tôi con đường nghề nghiệp ngay từ những ngày còn ngồi trên ghế giảng đường. Một khi đã đặt trọn niềm tin và khát vọng vào con đường ngoại giao chuyên nghiệp, tôi luôn xem mọi thử thách hay cơ hội phía trước là động lực để củng cố lựa chọn ban đầu của mình.

1.2 Thưa cô, quãng thời gian còn ngồi trên ghế nhà trường và những năm tháng gắn bó với quê hương hẳn đã để lại nhiều bài học và kỷ niệm sâu sắc. Theo cô, những trải nghiệm ấy đã góp phần bồi đắp những phẩm chất nào để cô có thể vững vàng hơn trong cuộc sống và công việc – nhất là khi đảm nhận trọng trách của một nữ cán bộ ngoại giao?

Trước hết, tôi là cựu sinh viên khóa 16 của Học viện Ngoại giao – cách các em sinh viên hiện nay gần 45 khóa. Thời kỳ đó, điều kiện học tập còn rất thiếu thốn, cả về cơ sở vật chất lẫn tài liệu học tập và đời sống gia đình của phần lớn người Việt Nam khi ấy cũng không dễ dàng.

Dù vậy, chính quãng thời gian học tập tại Học viện đã giúp tôi hiểu rõ hơn về ngành Quan hệ quốc tế, về lịch sử và vai trò của Ngoại giao Việt Nam. Tôi được các thầy cô truyền cảm hứng qua những câu chuyện về các nhà ngoại giao từng tham gia đàm phán quốc tế và đóng góp ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ sự ngưỡng mộ ban đầu, niềm yêu thích với nghề đã dần trở thành động lực thôi thúc tôi theo đuổi con đường này. Khi còn là sinh viên, tôi chủ động tìm đến thầy cô để học hỏi thêm, đồng thời nỗ lực tự trau dồi kiến thức, kỹ năng – từng bước hiện thực hóa khát vọng trở thành một cán bộ ngoại giao.

Về gia đình, ba tôi là người Bình Định, mẹ là người Huế, còn tôi sinh ra và lớn lên tại Hà Nội. Dù mang gốc gác miền Trung, nhưng nhờ được sống và trải nghiệm ở nhiều vùng đất, tôi sớm cảm nhận rõ sự phong phú, đa dạng của văn hóa Việt Nam. Mỗi lần trở về quê, dù ở Bình Định hay Huế, tôi đều thấy được chiều sâu của văn hóa dân gian và những nét đặc sắc riêng biệt giữa các vùng miền. Chính từ trải nghiệm đó, tôi luôn muốn hiểu thật sâu về văn hóa địa phương, văn hóa dân gian và truyền thống của từng vùng, từng dân tộc, để có thể giới thiệu một cách sinh động và chân thực về sự đa dạng ấy tới bạn bè quốc tế. Chẳng hạn, câu nói dân gian “Con gái Bình Định cầm roi dí chồng” tuy mang tính hài hước, nhưng phần nào phản ánh tính cách mạnh mẽ của người phụ nữ vùng đất võ. Trong khi đó, người phụ nữ Huế thường gắn liền với vẻ đẹp dịu dàng, nền nã rất riêng.

Chính sự hòa quyện giữa các yếu tố văn hóa ấy đã hình thành nên bản sắc cá nhân phong phú, giúp tôi có được sự linh hoạt và tinh tế trong giao tiếp - những phẩm chất rất cần thiết trong công việc ngoại giao.

1.3 Sau hành trình công tác với nhiều trải nghiệm đáng giá trong ngành ngoại giao, điều gì đã thôi thúc cô gắn bó với sự nghiệp giảng dạy?

Tại Học viện Ngoại giao, hầu hết các cán bộ ngoại giao đều có đóng góp nhất định cho công tác giảng dạy. Bản thân tôi, từ khi vào ngành đến nay luôn song hành ba vai trò: cán bộ ngoại giao, nhà nghiên cứu chiến lược và giảng viên. Vì vậy, tôi không có một cột mốc cụ thể nào đánh dấu sự chuyển giao từ công tác chuyên môn sang giảng dạy mà đó là một quá trình diễn ra song song và bổ trợ cho nhau.

Tôi vẫn nhớ rõ cảm xúc hồi hộp, xen lẫn lo lắng trong lần đầu tiên bước lên bục giảng tại Học viện. Tuy nhiên, theo thời gian, giảng dạy dần trở thành một công việc đầy cảm hứng. Tôi luôn nỗ lực truyền đạt những kiến thức và chia sẻ kinh nghiệm thực tế đã tích lũy được trong quá trình công tác với mong muốn mang đến cho sinh viên cái nhìn chân thực, sinh động về ngành nghề mà các em đang theo đuổi. Tôi luôn mong muốn các em có thể thấy công tác ngoại giao tuy nhiều áp lực, nhưng cũng rất hấp dẫn, thú vị. Thú vị ở chỗ nó luôn đòi hỏi người làm ngoại giao luôn phải đổi mới, học hỏi, phải thiên biến vạn hóa và “dĩ bất biến, ứng vạn biến” - một nguyên tắc phù hợp với Ngoại giao Việt Nam và cũng chính là những gì tôi muốn truyền đạt cho các em sinh viên.

2 Vươn cành - Dấu ấn trong lòng “địa hạt” ngoại giao

2.1 Thưa cô, trong nhiệm kỳ Tham tán Công sứ tại Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ (2010–2014), cô từng phụ trách làm việc trực tiếp với Quốc hội Hoa Kỳ - nơi tập trung nhiều luồng quan điểm phức tạp và không ít lực lượng có quan điểm thiếu thiện chí với Việt Nam. Cô có thể chia sẻ rõ hơn về những khó khăn mà đoàn ta từng đối mặt trong bối cảnh đó, cũng như cách mà các nhà ngoại giao Việt Nam đã linh hoạt xử lý để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì mạch đối thoại xây dựng giữa hai nước không?

Trong số các đất nước và vùng lãnh thổ có cơ quan đại diện và quan hệ ngoại giao của Việt Nam, với tôi, Hoa Kỳ là một trong những môi trường điển hình nhất thể hiện rõ sự song trùng trong quan điểm - luôn đồng thời tồn tại lực lượng ủng hộ và lực lượng chống đối Việt Nam, đây thực sự là một môi trường đầy thách thức. Tuy nhiên, tôi, cũng như nhiều ngoại giao khác từng công tác tại Hoa Kỳ đều luôn ghi nhớ một nguyên tắc “thêm bạn, bớt thù”.

Trong thời gian đảm nhiệm công tác phụ trách quan hệ Quốc hội giữa hai nước, tôi thường xuyên tiếp xúc với các nghị quyết của Quốc hội và Chính phủ Hoa Kỳ có nội dung chỉ trích Việt Nam, đặc biệt liên quan đến các vấn đề dân chủ, nhân quyền, và tôn giáo. Trước những lực lượng chống đối, điều quan trọng là phải hiểu nguyên nhân của sự phản đối, từ đó tìm cách giúp họ hiểu đúng và đầy đủ hơn về Việt Nam. Để làm được điều đó, kỹ năng vận động và đàm phán là điều kiện tiên quyết.

Từ quá trình đó, tôi đã rút ra một kinh nghiệm quan trọng: cần chủ động xây dựng một mạng lưới những người ủng hộ Việt Nam. Cụ thể, tôi thực hiện hai việc song song. Thứ nhất, cung cấp đầy đủ thông tin, tư liệu xác thực để họ có cái nhìn khách quan, toàn diện về tình hình trong nước. Thứ hai, với sự cho phép và hỗ trợ của Chính phủ và Đại sứ đặc mệnh toàn quyền Việt Nam tại Hoa Kỳ lúc bấy giờ - ông Nguyễn Quốc Cường - tôi đã tổ chức các đoàn thượng nghị sĩ, hạ nghị sĩ và trợ lý quốc hội Hoa Kỳ sang thăm Việt Nam, đặc biệt đến những địa phương được coi là “điểm nóng” tại đất nước mình. Qua thực tế, họ đã có cơ hội nhìn nhận vấn đề một cách trực diện và có góc nhìn toàn diện hơn.

Bên cạnh đó, việc tạo dựng một mạng lưới bạn bè trong các cơ quan lập pháp cũng là một hoạt động quan trọng, mang ý nghĩa chiến lược. Những người bạn này thường xuyên chia sẻ cho tôi những thông tin quan trọng về các động thái sắp tới của Quốc hội Hoa Kỳ, từ đó giúp chúng ta có thêm thời gian chuẩn bị và chủ động xử lý các tình huống phát sinh. Dưới góc độ ngoại giao, đây có thể coi là một hình thức “chiến lược bạn bè” - nền tảng quan trọng giúp duy trì và thúc đẩy quan hệ hai nước một cách bền vững.

2.2 Với vai trò Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền Việt Nam tại Cộng hoà liên bang Myanmar nhiệm kỳ 2016-2019, cô là vị Đại sứ Việt Nam duy nhất từng được bà Aung San Suu Kyi - Cố vấn Nhà nước kiêm Ngoại trưởng Myanmar - mời đến thăm nhà riêng. Cô có thể chia sẻ thêm về trải nghiệm đáng nhớ này và vai trò quan trọng của việc giao tiếp trong công tác đối ngoại cũng như trong giao tiếp hàng ngày được không?

Những trải nghiệm thực tế tại Hoa Kỳ đã cho tôi thấy mối quan hệ cá nhân và mạng lưới kết nối quan trọng thế nào. Vì vậy, khi nhận nhiệm vụ Đại sứ tại Myanmar, tôi tiếp tục mang theo bài học và kinh nghiệm đó áp dụng vào quá trình công tác của mình. Tôi luôn có những người bạn Myanmar để trao đổi và chia sẻ thông tin. Đồng thời, tôi cũng luôn chủ động đóng vai trò cầu nối, thúc đẩy đối thoại và hợp tác thông qua việc tổ chức các cuộc gặp gỡ, trao đổi chính thức và không chính thức nhằm làm sâu sắc hơn quan hệ song phương.

Trong quá trình công tác, tôi đã có dịp gặp gỡ và trò chuyện với nhiều nhà lãnh đạo Myanmar, trong đó có các đời Tổng thống và bà cố vấn Aung San Suu Kyi. Nhờ vậy, tôi đã tạo được mối quan hệ gần gũi, thân thiết với bà Aung San Suu Kyi. Trong những lần trò chuyện, bà đã chia sẻ với tôi về cuộc sống thường nhật, nỗi buồn cũng như cách bà tìm kiếm sự cân bằng khi bị quản thúc tại nhà qua thiền định và yoga. Khi kết thúc nhiệm kỳ, tôi trở thành một trong những Đại sứ nước ngoài duy nhất được mời đến nhà bà.

Khi đến nhà, tôi cảm nhận được tình cảm hết sức chân thành. Không gian tiếp đón không phải là một căn phòng được trang bị đầy đủ hay có những món đồ lễ tân, mà bà Aung San Suu Kyi chỉ đơn giản pha trà và hỏi chuyện những điều rất đời thường liên quan đến các nhà ngoại giao, phụ nữ Việt Nam. Buổi nói chuyện thân mật như giữa những người chị em trong nhà tâm sự với nhau. Tôi nghĩ rằng việc xây dựng mối quan hệ cá nhân và mạng lưới quan hệ là kinh nghiệm rất cần thiết.

Ngoài ra, còn một kinh nghiệm khác mà tôi có thể áp dụng rõ hơn khi tại Myanmar, đó là việc am hiểu nền văn hóa nước sở tại qua cảm nhận dưới góc độ văn hóa của họ. Bà Aung San Suu Kyi cũng biết rằng tôi có thể hát những bài hát của Myanmar và mặc trang phục truyền thống Myanmar. Điều này không chỉ giúp cho mối quan hệ giữa tôi và bà thân thiết hơn, mà còn giúp chúng tôi có sự hiểu biết lẫn nhau một cách sâu sắc - yếu tố rất cần thiết cho công tác ngoại giao.

2.3 Không chỉ dừng lại ở mối quan hệ ngoại giao giữa các chính trị gia, cô còn có sự gắn kết sâu sắc hơn về mặt tình cảm với bà Aung San Suu Kyi, một phần bởi điểm chung là cả hai đều là phụ nữ. Từ trải nghiệm đó, cô đánh giá như thế nào về vai trò và đóng góp của nữ cán bộ ngoại giao trong ngành ngoại giao Việt Nam hiện nay? Những khó khăn mà cán bộ ngoại giao nữ có thể sẽ đối mặt là gì?

Từ câu chuyện của bà Aung San Suu Kyi, tôi nhận thấy rằng khi hai người phụ nữ cùng trò chuyện, sự gần gũi thường diễn ra một cách rất tự nhiên. Trong cuộc sống, họ có thể sẻ chia với nhau những nỗi buồn, những băn khoăn của người phụ nữ. Còn trong công tác ngoại giao, các nữ cán bộ ngoại giao có một thuận lợi rất lớn, đó là sự bình tĩnh, tự tin và hiểu biết. Những yếu tố này giúp cho các phiên đàm phán, tiếp xúc, các buổi trao đổi trở nên thuận lợi hơn, bởi ngay từ những tiếp xúc ban đầu, người đối diện đã cảm nhận được sự nhẹ nhàng và vui vẻ.

Bên cạnh đó, các nhà ngoại giao nữ Việt Nam còn có lợi thế về truyền thống văn hóa dân tộc, thể hiện qua hình ảnh áo dài. Tà áo dài không chỉ đẹp về hình thức mà còn tôn lên vẻ dịu dàng, đem lại thiện cảm. Tất cả những yếu tố này rất thuận lợi cho các nhà ngoại giao nữ, đặc biệt trong những tình huống cần giải quyết các vấn đề khó khăn, nhạy cảm. Trong những dịp như vậy, lễ phục của các nhà ngoại giao nữ mềm mại hơn, dễ đi vào lòng người và nhận được nhiều sự thông cảm hơn.

Bên cạnh những thuận lợi, tất nhiên cũng có những khó khăn, thử thách. Đối với tôi, khó khăn đầu tiên mà nữ cán bộ ngoại giao phải đối mặt là vấn đề gia đình. Phía sau mỗi nữ ngoại giao là cả một gia đình: Làm thế nào để chồng đi theo? Con cái học hành ra sao? Công việc ngoại giao rất vất vả, thời gian bị động, nhiều khi bị phàn nàn rằng “lo việc nước mà xao nhãng việc nhà” nên rất cần một người chồng thấu hiểu và sẻ chia.

Thứ hai là vấn đề bình đẳng giới trong công việc. Đa phần các đồng nghiệp nam đều thể hiện sự tôn trọng và ủng hộ rõ rệt với cán bộ ngoại giao nữ, tuy nhiên cũng không thể tránh khỏi một số trường hợp cá biệt, khi một số người có định kiến cho rằng nữ cán bộ ngoại giao thiếu sự hiểu biết hoặc mạnh dạn, cá tính như nam giới. Cá nhân tôi không mang tư tưởng như vậy, thực tế, các nữ Đại sứ, nữ Trưởng cơ quan đại diện Việt Nam đã và đang khẳng định bản lĩnh qua thực tiễn công tác, thể hiện rõ trình độ, phong thái, kiến thức và kinh nghiệm. Từ đó dần dần nhận được sự công nhận và tôn trọng của các đồng nghiệp nam, bình đẳng giới trong ngành Ngoại giao cũng đã tiến triển rõ rệt.

2.4 Trong quá trình công tác của mình, đâu là những kỷ niệm đặc biệt khiến cô nhớ mãi?

Kỷ niệm sâu sắc nhất với ngành đối với tôi là khi nhận quyết định bổ nhiệm Đại sứ và gặp các lãnh đạo cấp cao của Việt Nam. Khi gặp cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, tôi đã bày tỏ cảm nghĩ cá nhân, cũng là tâm sự chung của nhiều nữ Đại sứ, nữ Trưởng cơ quan đại diện Việt Nam rằng: “Nữ nhi mà chẳng thường tình”. Việc lựa chọn dấn thân vào ngành Ngoại giao đã vượt qua khuôn mẫu khi đảm nhận những trọng trách lớn, càng không còn là “thường tình”. Tôi cũng bày tỏ với cố Tổng Bí thư rằng các nữ Đại sứ, nữ Trưởng cơ quan đại diện Việt Nam đã và đang đóng góp rất lớn vào sự phát triển quan hệ đối ngoại của đất nước, những thành quả ấy đã thể hiện vai trò và đóng góp rõ nét của các nữ cán bộ ngoại giao.

2.5 Từ một nhà ngoại giao từng công tác ở nhiều nước, sau này lại đảm nhiệm vai trò trong các tổ chức gắn với doanh nghiệp và khoa học - công nghệ. Đâu là lý do khiến cô lựa chọn mở rộng hướng đi như vậy, và hành trình ấy có liên hệ thế nào với kinh nghiệm ngoại giao của cô?

Cơ duyên giữa tôi và công việc này đến một cách rất tự nhiên. Trong quá trình công tác, đặc biệt là trên cương vị Đại sứ Việt Nam tại Myanmar, tôi đã có điều kiện tiếp xúc và làm việc chặt chẽ với cộng đồng doanh nghiệp. Khi tôi bắt đầu nhiệm kỳ, số lượng doanh nghiệp Việt Nam tại Myanmar chỉ khoảng gần 100 nhưng đến cuối nhiệm kỳ, con số ấy đã tăng lên hơn 350. Điều này phản ánh rõ nét sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại nước sở tại, đồng thời cho thấy mối quan hệ hợp tác hiệu quả giữa hai nước và giữa cá nhân tôi với các doanh nghiệp. Sau khi kết thúc nhiệm kỳ, nhiều doanh nghiệp đã ngỏ lời mời tôi tiếp tục đồng hành trong vai trò cố vấn, hỗ trợ các hoạt động đối ngoại. Từ đó, tôi có dịp tham gia vào các tổ chức như Hiệp hội Khoa học - Công nghệ, Hiệp hội Doanh nghiệp vừa và nhỏ, các Viện Nghiên cứu trong lĩnh vực đối ngoại,...

Tất nhiên, làm việc trong môi trường doanh nghiệp có những khác biệt nhất định so với khu vực nhà nước. Trong khi bộ máy nhà nước vận hành theo hệ thống quy định chặt chẽ, thì doanh nghiệp lại phát huy cao độ tính linh hoạt, chủ động, đặc biệt trong khai thác nguồn lực và thúc đẩy các hoạt động thương mại - đầu tư mà không bị ràng buộc quá nhiều bởi thủ tục hành chính. Bên cạnh đó, khi còn công tác trong cơ quan nhà nước tôi tập trung vào ngoại giao nhà nước, thì khi đồng hành cùng doanh nghiệp, tôi được trực tiếp tham gia vào công tác đối ngoại nhân dân. Đối với tôi, đối ngoại nhân dân là lĩnh vực vừa phức tạp, vừa đơn giản. Phức tạp vì đối tượng rộng, đa tầng lớp; nhưng hay ở chỗ là ta ở trong lòng dân. Khi thực hiện công tác đối ngoại nhân dân, chúng ta nhận được sự ủng hộ từ nhân dân và những chia sẻ hết sức chân thành, nhanh chóng và hiệu quả.

Hơn nữa, khi đảm nhiệm các vai trò khác nhau tại các Doanh nghiệp, tôi nhận thấy việc hỗ trợ doanh nghiệp trên mặt trận đối ngoại không chỉ góp phần thúc đẩy đối ngoại nhân dân, mà còn giúp triển khai các chính sách về khoa học - công nghệ và kinh tế trong tiến trình phát triển bền vững của đất nước. Làm việc trong môi trường doanh nghiệp đòi hỏi sự linh hoạt, nhưng đồng thời vẫn phải giữ vững nguyên tắc, để đảm bảo không chệch khỏi định hướng chung của quốc gia. Với tôi, đây là một trải nghiệm quý báu, một hành trình học hỏi không ngừng, cho thấy rằng đối ngoại nhân dân chính là sự tiếp nối và kết hợp hài hòa giữa ngoại giao nhà nước và yếu tố cộng đồng - một phần thiết yếu trong tổng thể công tác đối ngoại hiện đại.

2.6 Trong bối cảnh thế giới biến động không ngừng và khoa học – công nghệ phát triển như vũ bão, cô nhận thấy cán bộ ngoại giao hiện nay đang đối mặt với những thách thức và cơ hội gì?

Hiện nay, khoa học - công nghệ toàn cầu đang phát triển theo nhiều xu hướng mới như điện tử tiên tiến, công nghệ đám mây, trí tuệ nhân tạo... Những xu thế này ngày càng trở nên phức tạp, rộng mở, đòi hỏi con người phải chủ động, linh hoạt hơn trong tiếp cận và ứng dụng. Để hội nhập hiệu quả, lực lượng khoa học - công nghệ Việt Nam cần không chỉ vững chuyên môn, giỏi ngoại ngữ mà còn phải thường xuyên cập nhật, tổng hợp và sáng tạo trong việc ứng dụng tri thức mới.

Tinh thần này cũng được tôi đưa vào công tác giảng dạy, nhằm trang bị cho sinh viên nhận thức rõ về các xu thế phát triển khoa học - công nghệ hiện đại, vai trò của khoa học - công nghệ đối với hội nhập kinh tế quốc tế và đối với ngoại giao kinh tế phục vụ phát triển đất nước.

3 Đơm hoa - Hành trình từ trải nghiệm đến cảm hứng

3.1 Thưa cô, là một người đã đã trải qua nhiều vị trí trong ngành, từ công tác nghiên cứu, hoạch định chính sách, từ câu chuyện “đi sứ” đến giảng dạy. Những giá trị, quan niệm nào là “kim chỉ nam” để cô thực hiện tốt các mục tiêu, nhiệm vụ khác nhau trong công việc và trong cuộc sống?

Như đã chia sẻ, kim chỉ nam trong cuộc đời và sự nghiệp của tôi là: “Là phụ nữ, nhưng là phụ nữ không thường tình” - một người không ngừng nỗ lực, luôn tự khẳng định giá trị bản thân bằng chính thực lực và bản lĩnh của mình. Và với người làm công tác ngoại giao, điều quan trọng nhất chính là luôn khắc ghi hai chữ “Tổ quốc” thiêng liêng trong trái tim và khối óc. Tôi luôn tâm niệm rằng, khi đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu thì mọi lựa chọn sẽ trở nên đơn giản hơn. Trong sự đơn giản ấy, tôi tìm thấy sức mạnh để vững vàng, rèn luyện bản thân và phấn đấu không ngừng.

Bên cạnh đó, tôi cũng luôn ghi nhớ 4 nguyên tắc nền tảng khác. Thứ nhất, đó là tình yêu sâu sắc dành cho ngành và nghề tôi đã lựa chọn. Thứ hai, tôi có cơ hội làm việc trong một môi trường chuyên nghiệp, nhân văn, với những đồng nghiệp và người bạn chân thành, đáng quý. Thứ ba, tôi luôn giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa, bản sắc của người phụ nữ Việt Nam. - Chúng là những điểm tựa tinh thần vững chắc giúp tôi tự tin bước đi trên mọi chặng đường. Và cuối cùng, tôi nhận được sự ủng hộ trọn vẹn từ gia đình - hậu phương vững chắc để tôi toàn tâm toàn ý cống hiến.

3.2 Thưa cô, hình ảnh và bản sắc của phụ nữ Việt Nam trong ngành ngoại giao hiện nay được thể hiện như thế nào? Những thế mạnh nào cần được phát huy, và làm sao để tiếp tục nuôi dưỡng bản sắc, phẩm chất đó trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng?

Ngày trước, hình ảnh người phụ nữ Việt Nam được khắc họa qua khẩu hiệu “Trung hậu, đảm đang” - những phẩm chất đó vẫn luôn là nền tảng giá trị cần gìn giữ. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, xã hội đặt ra yêu cầu cao hơn, với khẩu hiệu “Giỏi việc nước, đảm việc nhà”. Đây là một thách thức lớn, bởi không phải ai cũng có thể xuất sắc tuyệt đối trong cả hai vai trò. Theo tôi, điều quan trọng không nằm ở việc giỏi toàn diện, mà ở khả năng quản lý hài hòa cả công việc xã hội và gia đình. Khi biết tổ chức và cân bằng tốt, phụ nữ đã thể hiện một nỗ lực rất đáng trân trọng. Từ yêu cầu thực tiễn ấy, tôi cho rằng bản sắc của người phụ nữ Việt Nam hiện đại không chỉ dừng lại ở sự trung hậu, đảm đang mà còn phải thể hiện ở sự chủ động, sáng tạo và linh hoạt - để có thể thích ứng và vững vàng trước những thay đổi nhanh chóng của thời đại.

Trong hành trình vươn lên, thế hệ trẻ ngày nay có nhiều điều kiện thuận lợi hơn nhờ sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông, mạng internet và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, dù phương tiện có hiện đại đến đâu, tinh thần học hỏi, tinh thần phấn đấu vẫn là yếu tố quyết định thành công. Người nào duy trì được tinh thần cầu tiến, nỗ lực không ngừng, chắc chắn sẽ tiến xa hơn trên con đường sự nghiệp.

Đặc biệt, tôi cũng muốn gửi gắm tới các cán bộ ngoại giao nữ, cũng như các nữ sinh viên rằng: đừng tự giới hạn mình chỉ vì là phụ nữ, đừng cho rằng vì là nữ giới mà phải nhường bước cho nam giới, hay phải hy sinh khát vọng nghề nghiệp để tập trung hoàn toàn cho gia đình. Những quan niệm ấy không còn phù hợp với yêu cầu phát triển của xã hội hiện nay. Chúng ta vẫn là phụ nữ, nhưng là những người phụ nữ hiện đại - không thường tình và mang trong mình sức mạnh về tinh thần, trí tuệ và bản lĩnh, đủ để vượt qua mọi giới hạn và đóng góp xứng đáng cho sự phát triển của đất nước.

3.3 Trở lại giảng đường sau nhiều năm công tác với cương vị là giảng viên, cảm xúc của cô có gì đặc biệt không ạ?

Công tác giảng dạy đã mở ra cho tôi một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt so với khuôn mẫu quen thuộc của công việc văn phòng - nơi tám giờ sáng gắn liền với bàn giấy và những công việc hành chính thường nhật. Khi chuyển sang giảng dạy, tôi bước vào một trạng thái mới: đến giờ lên lớp, trực tiếp truyền đạt kiến thức và tương tác với sinh viên - những người đang từng bước chuẩn bị hành trang cho tương lai.

Trên bục giảng, tôi được gặp nhiều thế hệ sinh viên khác nhau, như những hành khách trên chuyến đò tri thức mà tôi vinh dự cầm lái. Mỗi lứa sinh viên đều mang những nét riêng, từ cách tư duy, cách tiếp nhận tri thức đến thái độ với thế giới xung quanh. Điều đó đòi hỏi tôi không chỉ đơn thuần giảng dạy, mà còn cần sự thấu hiểu, linh hoạt và không ngừng học hỏi để đồng hành cùng các em một cách hiệu quả. Sự khác biệt giữa các thế hệ sinh viên không phải là trở ngại, mà chính là điều làm cho công việc giảng dạy trở nên thú vị và giàu ý nghĩa. Tôi yêu công việc này - yêu sự gắn bó, yêu quá trình đồng hành cùng các em sinh viên bằng tất cả sự chân thành và tâm huyết của mình.

4 Đôi lời nhắn gửi

4.1 Trong hành trình “truyền lửa” của mình, cô đánh giá đâu là thế mạnh và đâu là những điều sinh viên Học viện Ngoại giao nên ngày càng hoàn thiện hơn?

Sinh viên Học viện Ngoại giao hiện nay có nhiều thế mạnh rõ rệt, trong đó nổi bật nhất là năng lực ngoại ngữ. Các ngoại ngữ được đào tạo tại Học viện đều được các em sử dụng thành thạo và hiệu quả, trở thành công cụ đắc lực cho quá trình học tập và hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, các em còn được trang bị nền tảng kiến thức cơ bản vững chắc về quan hệ quốc tế, từ luật pháp quốc tế, kinh tế quốc tế cho đến chính trị quốc tế. Đây là những điểm mạnh quý báu cần tiếp tục được gìn giữ và phát huy.

Tuy nhiên, để thực sự trở thành những nhà ngoại giao xuất sắc trong tương lai, các em cũng cần nỗ lực nhiều hơn trong việc nắm bắt các vấn đề thời sự quốc tế, cập nhật những xu thế phát triển mới và những vấn đề nổi bật trong quan hệ quốc tế. Một nhà ngoại giao giỏi không chỉ vững về lý thuyết mà còn phải nhanh nhạy với thực tiễn, xử lý tốt các động thái quốc tế cụ thể. Nếu thiếu sự cập nhật thường xuyên và hiểu biết sâu sắc về bối cảnh mới, việc xử lý tình huống sẽ trở nên lúng túng, khó khăn.

Để phát triển toàn diện, các em cần ghi nhớ hai yếu tố then chốt. Trước hết là tinh thần học hỏi không ngừng, ở mọi nơi, mọi lúc. Khi đã tìm hiểu một vấn đề, phải đi đến tận cùng, nắm vững ngọn ngành và gốc rễ. Thứ hai là tính kỷ luật - yếu tố nhiều sinh viên hiện nay còn xem nhẹ. Trong ngành ngoại giao, kỷ luật không chỉ thể hiện ở việc tuân thủ giờ giấc, chuẩn bị bài vở mà còn thể hiện trong phong thái, tác phong, thái độ ứng xử. Một nhà ngoại giao giỏi phải luôn toát lên sự tự tin, tinh thần tích cực và tác phong chuyên nghiệp. Đây cũng là những phẩm chất cần thiết cho bất kỳ ai muốn thành công, dù trong ngoại giao hay trong bất kỳ lĩnh vực nào của cuộc sống.

4.2 Hướng tới Lễ Kỷ niệm 80 năm thành lập ngành Ngoại giao, cô có suy nghĩ gì về Đối ngoại và ngoại giao Việt Nam trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc?

Tôi vô cùng tự hào về lịch sử vẻ vang của ngành Ngoại giao Việt Nam, đặc biệt là những thành tựu to lớn mà chúng ta đã đạt được trong suốt 80 năm qua. Cũng như bất kỳ nhà ngoại giao nào, tôi mong chờ các sự kiện kỷ niệm 80 năm thành lập ngành, coi đây là dịp ý nghĩa để cùng nhìn lại chặng đường đã qua, những đóng góp thầm lặng và sự trưởng thành của mỗi cá nhân trong hành trình chung đó. Nhìn lại từ những ngày đầu mới bước chân vào ngành cho đến hôm nay, tôi cảm thấy mình có quyền tự hào vì đã, đang và sẽ tiếp tục cống hiến cho sự phát triển bền vững của ngành Ngoại giao nước nhà.