Trong hơn 95 năm hình thành và phát triển, ở mỗi thời kỳ lịch sử, công tác đối ngoại đảng luôn có một vai trò đặc biệt và có những đóng góp quan trọng vào những thắng lợi chiến lược trên mặt trận ngoại giao Việt Nam, góp phần vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Hướng tới kỷ niệm 80 năm thành lập ngành Ngoại giao Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025), trong chuyên mục Góc nhìn Galileo lần này, hãy cùng chúng mình tìm hiểu về giá trị cốt lõi của đối ngoại đảng trong nền ngoại giao Việt Nam và đánh giá xu hướng phát triển trong bối cảnh mới hiện nay nhé!

1 Đối ngoại đảng – Từ vai trò quan trọng đến trở thành một trong ba trụ cột của

nền ngoại giao Việt Nam toàn diện, hiện đại.

Đối ngoại đảng là một hình thức đặc sắc của nền ngoại giao Việt Nam, hình thành và phát triển song hành với những chặng đường Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo cách mạng Việt Nam vì mục tiêu giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội. Trong quá trình vận động thành lập Đảng, đích thân Chủ tịch Hồ Chí Minh và các đồng chí lãnh đạo tiền bối đã trực tiếp tiến hành công tác đối ngoại đảng trên nhiều phương diện, bằng nhiều hình thức sáng tạo, linh hoạt, nhằm mục đích liên lạc, phối hợp hành động với Quốc tế Cộng sản và các đảng anh em. Ngày 1/1/1949, cơ quan chuyên trách về công tác đối ngoại của Đảng được thành lập với tên gọi Phòng Lào - Miên Trung ương (tiền thân của Ban Đối ngoại Trung ương ngày nay), trực thuộc Ban Thường vụ Trung ương. Sự kiện này đã chính thức xác nhận vai trò quan trọng của đối ngoại đảng như một “mũi nhọn” mới trong lĩnh vực đối ngoại.[1]

Tại Đại hội IV (1976), với mục tiêu xây dựng Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, quan hệ giữa Đảng và “ba dòng thác cách mạng” (các nước xã hội chủ nghĩa anh em, giai cấp công nhân và nhân dân lao động các nước tư bản chủ nghĩa) đã được xác định là ưu tiên hàng đầu.[2] Đến đại hội VI (1986), lần đầu tiên chủ thể của từng hoạt động đối ngoại được làm rõ, gồm có “Đảng ta”, “Nhà nước ta”, “Nhân dân Việt Nam”.[3] Đại hội VIII (1996) có bước phát triển mới khi xác định rõ đối tượng của kênh đối ngoại Đảng với các hình thức quan hệ cụ thể: “Phát triển quan hệ với các đảng cộng sản và công nhân, các lực lượng cách mạng, độc lập dân tộc và tiến bộ; thiết lập và mở rộng quan hệ với các đảng cầm quyền và các đảng khác”. Tại Đại hội IX (2001) và Đại hội X(2006), Đảng ta đã bước đầu khẳng định vai trò trụ cột của đối ngoại đảng trong nền ngoại giao Việt Nam: “Phối hợp chặt chẽ hoạt động ngoại giao của Nhà nước, hoạt động đối ngoại của Đảng và hoạt động đối ngoại nhân dân”.[4]

Bước vào thập niên 2010, tình hình thế giới và trong nước đã có nhiều biến động đáng kể. Trên trường quốc tế, dưới nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump giai đoạn 2017-2021, cạnh tranh Mỹ-Trung gia tăng trên nhiều lĩnh vực, trong đó Biển Đông trở thành tâm điểm khi Mỹ đẩy mạnh hoạt động tự do hàng hải, còn Trung Quốc mở rộng kiểm soát và quân sự hóa khu vực.[5] Sự can dự sâu hơn của Mỹ vào vấn đề Biển Đông một mặt tác động tích cực tới quá trình giải quyết vấn đề trên biển của nước ta, song cũng khiến cục diện đối đầu Mỹ-Trung tại khu vực xuất hiện nhiều điểm không thuận lợi.[6] Trong quan hệ với mỗi nước, Đảng và Nhà nước ta đã điều chỉnh chiến lược theo hướng cân bằng, chủ trương “đa phương hoá và đa dạng hoá” quan hệ, đưa các mối quan hệ đi vào chiều sâu, đặc biệt là tăng cường lòng tin chiến lược để duy trì ổn định quan hệ, giải quyết những vướng mắc trong quan hệ giữa Việt Nam và nước bạn. Để hoàn thành những nhiệm vụ đề ra, vai trò chủ lực của kênh đối ngoại đảng cần được phát huy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Trên cơ sở đánh giá này, các văn bản quan trọng nhằm đề ra phương hướng và các giải pháp cụ thể liên quan đến công tác đối ngoại đảng đã được ban hành. Nổi bật là vào ngày 18/2/2019, Bộ Chính trị ban hành Chỉ thị số 32-CT/TW, “Về tăng cường và nâng cao hiệu quả quan hệ đối ngoại đảng trong tình hình mới”, nhấn mạnh “tăng cường đối ngoại đảng là định hướng chiến lược đối ngoại quan trọng hàng đầu” và “là nhiệm vụ của của cả hệ thống chính trị, trong đó lực lượng làm công tác đối ngoại là nòng cốt”.[7]

Hơn nữa, Hội nghị đối ngoại toàn quốc triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng đã xác định hội nhập quốc tế là định hướng chiến lược trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.[8] Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai mục tiêu trên, việc nâng cao uy tín, vị thế của Đảng ta cũng như sự tin cậy đến từ các chính đảng trên thế giới, qua đó tranh thủ được sự ủng hộ rộng rãi và tạo nền tảng để thúc đẩy quan hệ đối ngoại với các nước có vai trò cốt lõi. Chính vì vậy, tại Đại hội XIII (2021), Đảng ta đã lần đầu tiên khẳng định: “Xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại với ba trụ cột là đối ngoại đảng, ngoại giao nhà nước và đối ngoại nhân dân”.[9] Đây là bước phát triển vượt bậc trong vai trò của đối ngoại đảng khi được đề cao thành một cấu thành chính của nền ngoại giao Việt Nam, đồng thời cũng là dấu mốc quan trọng trong quá trình hoàn thiện lý luận về kênh đối ngoại đảng. Qua đó thể hiện tính xuyên suốt, nền tảng của kênh đối ngoại này trong quá trình triển khai công tác đối ngoại nói chung.[10] Từ đây, khái niệm đối ngoại đảng được hiểu là kênh hướng tới nhóm chủ thể quan hệ quốc tế là các chính đảng trên thế giới, trong đó nhiều mối quan hệ chính đảng có vai trò định hướng chiến lược cho quan hệ song phương; đồng thời, tích cực tham gia hoạch định các chủ trương, đường lối, quan điểm đối ngoại của

Đảng.[11]

Trong thời gian gần đây, nội hàm và vai trò của đối ngoại đảng đã tiếp tục từng bước được hoàn thiện và nâng cấp. Trên cơ sở chủ trương xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại được đề ra tại Đại hội XIII, ngày 9/1/2023, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 35-NQ/TW, trong đó cụ thể hoá vai trò của đối ngoại đảng là nòng cốt trong định hướng chiến lược chủ trương, đường lối đối ngoại; phát triển quan hệ tốt đẹp với các chính đảng, góp phần xây dựng, củng cố nền tảng chính trị, tạo thuận lợi cho quan hệ của Việt Nam với các nước và các đối tác.[12] Bên cạnh đó, ngày 24/11/2023, Ban Đối ngoại Trung ương đã tổ chức Hội nghị phổ biến, hướng dẫn thực hiện Đề án tổng thể số 01-ĐA/TW của Ban Bí thư về tăng cường và nâng cao hiệu quả quan hệ đối ngoại đảng đến năm 2025 (Đề án 01). Đây văn bản chỉ đạo mới nhất của Ban Bí thư Trung ương Đảng trực tiếp liên quan tới công tác triển khai trụ cột đối ngoại đảng, có ý nghĩa rất quan trọng nhằm định hướng hoạt động đối ngoại và hội nhập quốc tế của các cấp ủy, chính quyền các cấp.[13]

2 Dấu ấn của trụ cột đối ngoại đảng từ năm 2021 đến nay

Với những bước phát triển trong tư duy và lý luận về đối ngoại từ Đại hội XIII, Đảng Cộng sản Việt Nam đã và đang triển khai mạnh mẽ, chủ động và sáng tạo các hoạt động đối ngoại. Đặc biệt, đối ngoại đảng đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong thúc đẩy quan hệ song phương, nâng tầm vị thế Việt Nam tại các diễn đàn đa phương phối hợp cùng với các trụ cột đối ngoại khác, đóng góp to lớn vào thành tựu chung của nền ngoại giao Việt Nam.

Thứ nhất, đối ngoại đảng đã góp phần mở rộng, gìn giữ và củng cố khuôn khổ quan hệ song phương với các nước trên thế giới thông qua hợp tác với các chính đảng khác trên hai tư cách: một Đảng Cộng sản và đảng duy nhất cầm quyền ở Việt Nam.[14] Hiện nay, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thiết lập quan hệ với 247 chính đảng ở 111 quốc gia, bao gồm 96 đảng Cộng sản, 63 đảng cầm quyền, 28 đảng tham gia liên minh cầm quyền, tham chính.[15] Trong đó, Đảng không chỉ chú trọng duy trì, vun đắp những mối quan hệ truyền thống, lâu bền với các đảng cầm quyền ở các nước xã hội chủ nghĩa, đảng cộng sản, công nhân và đảng cánh tả, đặc biệt là với Đảng Cộng sản Trung Quốc, Đảng Nhân dân Cách mạng Lào, Đảng Nhân dân Campuchia Đảng Cộng sản Cuba; mà còn hướng tới mở rộng và tăng cường hợp tác với các chính đảng, đảng cầm quyền, đảng đối lập khác trên thế giới thông qua thăm hỏi cấp cao, hội thảo lý luận, đối thoại chính sách, trao đổi kinh nghiệm hay đào tạo và bồi dưỡng cán bộ.[16][17][18][19][20] Bên cạnh các hoạt động trên, Đảng cũng chủ động gây dựng lòng tin, tìm kiếm sự ủng hộ trên trường quốc tế với việc tổ chức 9 hội nghị trực tuyến thông báo kết quả Đại hội XIII cho các chính đảng và đối tác quốc tế, kịp thời truyền tải các chủ trương, đường lối và chính sách của Đảng trong tương lai.[21]

Thứ hai, đối ngoại đảng còn là một công cụ thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Năm 2024, Đảng Cộng sản Việt Nam đảm nhận vị trí Ủy viên Ủy ban Thường trực của Hội nghị quốc tế các đảng chính trị châu Á (ICAPP) – diễn đàn đối thoại kênh đảng lớn nhất của hơn 350 Đảng chính trị ở châu Á và Đảng cũng chưa từng vắng mặt bất kỳ kỳ hội nghị nào của diễn đàn này.[22] Ngoài ra, Đảng còn tham gia nhiều các cơ chế đa phương chính đảng khác, như Cuộc gặp quốc tế giữa các đảng cộng sản và công nhân quốc tế (IMCWP), Diễn đàn Sao Paulo, và những hội nghị quốc tế quan trọng do các đảng bạn tổ chức.[23] Các diễn đàn đa phương này đã tạo điều kiện cho Đảng trao đổi, cập nhật tình hình, đồng thời truyền tải các thông điệp của Đảng, đất nước với thế giới. [24]

Cuối cùng, đối ngoại đảng đang được triển khai đồng bộ, phối hợp nhuần nhuyễn với các trụ cột còn lại của ngoại giao, ngoại giao nhà nước và đối ngoại Nhân dân, phát huy sức mạnh tổng hợp, thực hiện hiệu quả mục tiêu đối ngoại của đất nước. Một mặt, đối ngoại đảng, với vai trò “nòng cốt trong định hướng chiến lược, chủ trương, đường lối đối ngoại”, nghiên cứu, dự báo chiến lược, từ đó xây dựng chuyên đề, báo cáo tình hình quốc tế, khu vực và đề ra các chủ trương, phương hướng lớn cho ngành ngoại giao đối với các vấn đề đặt ra trong quan hệ với các đối tác.[25] Mặt khác, đối ngoại đảng thúc đẩy quá trình nâng cấp quan hệ song phương với nhiều quốc gia. Đặc biệt, khuôn khổ quan hệ với hơn 10 quốc gia đối tác quan trọng, trong đó bao gồm Pháp (2024) và Malaysia (2024), đã được nâng cấp ngay trong các chuyến thăm của các Tổng Bí thư Việt Nam nhờ vào sự hợp tác với chính đảng ở các nước đó.[26][27]

3 Đối ngoại đảng trong thời đại mới của đất nước

Cục diện thế giới đang ngày càng diễn biến phức tạp với những thay đổi nhanh chóng và khó lường. Hòa bình, hợp tác vẫn là xu thế chủ đạo, nhưng cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, kéo theo những căng thẳng và xung đột lợi ích. Căng thẳng thương mại, công nghệ và quân sự giữa các cường quốc có thể gây tác động trực tiếp đến các nước vừa và nhỏ, trong đó có Việt Nam.[28] Đồng thời, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy, chủ nghĩa cường quyền và các chiến dịch thông tin sai lệch trên không gian mạng cũng đặt ra thách thức lớn đối với nền chính trị - kinh tế toàn cầu.[29]

Trong bối cảnh đó, mục tiêu tổng thể của chính sách đối ngoại Việt Nam là bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc, trên cơ sở duy trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Việt Nam đặt mục tiêu không ngừng nâng cao vị thế và uy tín, khẳng định vai trò là một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế thông qua việc tích cực tham gia và phát huy vai trò tại các tổ chức và cơ chế đa phương như ASEAN, Liên hợp quốc, APEC, hợp tác tiểu vùng Mekong và nhiều khuôn khổ hợp tác khác.[30]

Để thích ứng với bối cảnh thời đại mới và thực hiện hiệu quả mục tiêu đối ngoại nêu trên, trước hết, đối ngoại đảng cần duy trì và tăng cường lòng tin chiến lược giữa Việt Nam và các đối tác quan trọng trên thế giới thông qua việc xây dựng chính sách phù hợp, chủ động ứng phó với mọi tình huống, tránh bị động hay bị cuốn vào phân cực tư tưởng. [31] Từ đó, đối ngoại đảng giúp Việt Nam có thêm cơ hội học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ giá trị và tăng cường sự ủng hộ trên trường quốc tế, cũng như tận dụng các diễn đàn đa phương để thúc đẩy lợi ích quốc gia.[32] Đối ngoại đảng cũng cần tiên phong trong công tác xây dựng đảng, nâng cao tính sáng tạo, nhạy bén trong nghiên cứu, tham mưu và tính chuyên nghiệp, hiện đại trong triển khai chính sách.[33] Đặc biệt, trong thời đại 4.0, đối ngoại đảng cần đổi mới, thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ để tăng cường kết nối, nâng cao hội nhập, hợp tác quốc tế và thích ứng nhanh với xu thế toàn cầu. Đồng thời, cần áp dụng công nghệ trong đấu tranh trên không gian mạng nhằm phát hiện và xử lí thông tin sai trái, xuyên tác về thành quả của đối ngoại đảng.[34] Tuy nhiên, đổi mới phải dựa trên cơ sở giữ vững các nguyên tắc, chắc chắn, thận trọng và kiên định trong mục tiêu, đường lối đối ngoại, từ đó tạo điều kiện thuận lợi nhất cho công tác đối ngoại đảng nói riêng và nền ngoại giao Việt Nam nói chung trong một thời đại mới đầy biến động.[35]