Đồng hành cùng sự phát triển của đất nước nói chung và ngành ngoại giao Việt Nam nói riêng, vai trò của ngoại giao Nhà nước luôn được phát huy và góp phần vào những thắng lợi quan trọng trên mặt trận ngoại giao và công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Hướng tới kỷ niệm 80 năm thành lập ngành Ngoại giao Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025), trong chuyên mục Góc nhìn Galileo lần này, hãy cùng chúng mình tìm hiểu về giá trị cốt lõi của ngoại giao Nhà nước trong nền ngoại giao Việt Nam và đánh giá xu hướng phát triển trong bối cảnh mới hiện nay nhé!
1 Cơ sở lý luận và tiến trình phát triển tư duy đối ngoại
Trong chính sách đối ngoại của mỗi quốc gia, ngoại giao Nhà nước giữ vai trò nền tảng và trung tâm, đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai chính sách đối ngoại. Về khái niệm, ngoại giao nhà nước được hiểu khái quát là toàn bộ các hoạt động diễn ra giữa nhà nước này với các nhà nước khác. Các hoạt động này bao gồm sự tiếp xúc và trao đổi giữa lãnh đạo của nhà nước với lãnh đạo các quốc gia khác, với các tổ chức chính thức của các nước, các tổ chức quốc tế và các diễn đàn đa phương. Hoạt động này còn bao gồm việc đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện các điều ước quốc tế liên quan đến hòa bình, an ninh, biên giới, lãnh thổ và chủ quyền quốc gia.[1]
Thông qua ngoại giao nhà nước, quốc gia có thể thực hiện các chức năng quan trọng trong lĩnh vực đối ngoại, bao gồm hỗ trợ quốc gia hoạch định chính sách; đại diện cho quốc gia; đàm phán; duy trì và phát triển quan hệ đối ngoại; bảo vệ lợi ích quốc gia và công dân nước mình; nắm bắt thông tin; và tham gia xây dựng và sửa đổi luật lệ điều chỉnh quan hệ quốc tế.[2]
Song hành cùng dòng chảy lịch sử của đất nước, ngoại giao nhà nước không ngừng phát triển toàn diện và thể hiện rõ vai trò nòng cốt trong thể chế hóa, hiện thực hóa đường lối và chủ trương đối ngoại của Đảng trong quan hệ giữa Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam với các Nhà nước, các quốc gia, các vùng lãnh thổ và các tổ chức quốc tế. Cụ thể, từ chỗ chỉ được hiểu như một bộ phận hành chính - đối ngoại đơn tuyến, lý luận ngoại giao Nhà nước dần chuyển sang cách tiếp cận đa tầng, đa chủ thể và đa mục tiêu.
Sự thay đổi này được thể hiện rõ nét từ Đại hội VI của Đảng (1986) - khi đường lối đối ngoại được cụ thể hóa theo hướng phân loại đối tượng quan hệ, đi liền với việc xác định nhiệm vụ cụ thể cho từng nhóm đối tượng. Lần đầu tiên, ba chủ thể gồm Đảng, Nhà nước và Nhân dân được đề cập một cách có hệ thống trong văn kiện Đại hội, đồng thời làm rõ mối quan hệ phối hợp giữa các chủ thể này trong việc thực hiện chức năng đối ngoại. Đại hội VI đồng thời cũng đặt nền móng cho quá trình đổi mới tư duy nói chung và tư duy đối ngoại nói riêng, tạo nên bước ngoặt trong tư duy “mở rộng quan hệ với các tổ chức quốc tế, … mở rộng quan hệ với tất cả các nước trên nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình.”[3][4]
Khác với các giai đoạn trước - vốn chủ yếu dừng lại ở việc nhận diện các chủ thể tham gia vào hoạt động đối ngoại hoặc khẳng định vai trò từng kênh ngoại giao một cách tương đối độc lập – thì kể từ Đại hội IX, xuất hiện tư duy hệ thống về phối hợp và điều phối đồng bộ trong toàn bộ cơ chế đối ngoại: “Phối hợp chặt chẽ hoạt động ngoại giao của Nhà nước, hoạt động đối ngoại của Đảng và hoạt động đối ngoại nhân dân. Hoàn thiện cơ chế quản lý thống nhất các hoạt động đối ngoại, tạo thành sức mạnh tổng hợp thực hiện có kết quả nhiệm vụ công tác đối ngoại”.[5] Từ đó, một cách tiếp cận mới được hình thành: ngoại giao không còn là tập hợp rời rạc của ba kênh Đảng - Nhà nước - Nhân dân, mà là một chỉnh thể tích hợp vận hành trên nguyên tắc hợp tác chặt chẽ, thống nhất và tương hỗ.
Đến đại hội XIII, điểm đột phá cốt lõi không nằm ở việc bổ sung một thành tố mới, mà ở cách tiếp cận mang tính cấu trúc, trong đó ba kênh đối ngoại, vốn trước đây chỉ được nhận diện như các lực lượng đồng hành, nay được nâng cấp thành ba trụ cột cấu thành chỉnh thể ngoại giao quốc gia: “Xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại với ba trụ cột là đối ngoại Đảng, ngoại giao nhà nước và đối ngoại nhân dân”.[6] Khác với những nhiệm kỳ trước, vốn thiên về phối hợp thực thi, Đại hội XIII thể hiện sự thể chế hóa cao độ trong lý luận, khi các kênh này không còn chỉ là phương tiện triển khai mà đã trở thành các cấu phần định vị chiến lược, có tính tương tác nội tại và bổ sung chức năng cho nhau trong một cấu trúc thống nhất. Đây là sự chuyển biến mang tính bản chất: từ tư duy “đa kênh triển khai” sang “đa trụ cột chiến lược”, cho thấy ngoại giao Nhà nước không còn giữ vai trò điều phối đơn thuần, mà là một trụ đỡ trung tâm trong chiến lược quyền lực mềm quốc gia.[7]
Như vậy, lý luận về ngoại giao Nhà nước Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển liên tục. Từ một kênh triển khai đơn tuyến với tính hành chính cao, ngoại giao Nhà nước đã từng bước được khẳng định là chủ thể trung tâm, rồi tiến tới trở thành một trụ cột cấu thành trong hệ thống ngoại giao toàn diện và hiện đại. Với cơ sở lý luận ngày càng hoàn thiện, ngoại giao Nhà nước tiếp tục khẳng định vai trò không thể thay thế trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, nâng cao vị thế quốc gia, và tạo lập môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc phát triển bền vững trong thế kỷ XXI.
2 Vai trò của ngoại giao nhà nước trong tổng thể đối ngoại Việt Nam
Trên nền tảng chức năng và vai trò cốt lõi đó, ngoại giao Nhà nước Việt Nam đã từng bước hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn lịch sử, gắn liền với sự chuyển biến của tình hình quốc tế, yêu cầu bảo vệ chủ quyền và chiến lược phát triển đất nước.
Thứ nhất, ngoại giao nhà nước trở thành lực lượng tiên phong và dẫn đầu trong thiết lập quan hệ với các nước. Cụ thể, ngay từ những ngày đầu thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (VNDCCH) năm 1945, dưới sự dẫn dắt của ngoại giao nhà nước, VNDCCH đã chủ động tìm kiếm sự công nhận quốc tế. Kết quả là kể từ năm 1950, VNDCCH đã xây dựng và thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước thuộc khối Xã hội Chủ nghĩa, như Liên Xô, Trung Quốc hay Triều Tiên, các nước không liên kết, và các quốc gia yêu chuộng hoà bình. Nhờ đó, VNDCCH không những tranh thủ sự công nhận về mặt pháp lý với tư cách là một quốc gia độc lập, bảo vệ chế độ dân chủ cộng hòa vừa được thành lập mà còn nhận được sự ủng hộ cả về tinh thần lẫn vật chất từ phong trào cách mạng thế giới, phục vụ cho công cuộc kháng chiến.[8][9][10] Trong suốt quá trình xây dựng đất nước, thông qua các hoạt động đối ngoại cấp nhà nước, Việt Nam đã thiết lập và không ngừng vun đắp, phát triển một mạng lưới quan hệ đối ngoại toàn diện, đa dạng rộng lớn với 194 quốc gia, trong đó có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với 11 quốc gia.[11][12]
Thứ hai, ngoại giao nhà nước đảm nhận vai trò tiên phong và mở đường cho công cuộc hội nhập quốc tế của đất nước, tạo “điều kiện quốc tế thuận lợi cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc" và " hòa bình để phát triển kinh tế” của đất nước.[13][14][15] Từ năm 1986, khi Việt Nam bắt đầu bước ra thế giới, nước ta bị quốc tế bao vây, cấm vận kinh tế và cô lập chính trị. Trong bối cảnh đó, ngoại giao nhà nước tiếp tục đi đầu và tích cực tìm kiếm giải pháp cho vấn đề Campuchia, tháo gỡ nút thắt lớn nhất trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.[16] Nhờ nền tảng và môi trường quốc tế thuận lợi này, Việt Nam đã tiến hành một loạt các đối thoại song và đa phương, từ đó tiến tới bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc (năm 1991) và Hoa Kỳ (năm 1995) – những đối tác quan trọng của Việt Nam.[17][18] Đồng thời, dưới sự mở đường của ngoại giao nhà nước, Việt Nam đã từng bước đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập sâu vào thế giới [19][20] với việc trở thành thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á – ASEAN (năm 1995).[21] Bên cạnh hội nhập chính trị, Việt Nam cũng bắt đầu bước vào nền kinh tế quốc tế sau gần ba thập kỷ bị cấm vận, mở đầu bằng việc trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới – WTO (năm 2007). Tới nay, Việt Nam đã là thành viên chính thức của hơn 70 tổ chức khu vực và quốc tế, trong đó có nhiều định chế tài chính như Ngân hàng Thế giới – WB, Ngân hàng Phát triển châu Á – ADB, Quỹ tiền tệ quốc tế - IMF,... Hiện nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ thương mại với 150 quốc gia và vùng lãnh thổ và đã ký kết 17 hiệp định thương mại tự do – FTA, góp phần Việt Nam vươn lên top 20 nền kinh tế thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất thế giới từ năm 2019 đến nay.[22][23][24]
Thứ ba, ngoại giao nhà nước còn là công cụ quan trọng giúp đưa tiếng nói của Việt Nam ra thế giới, nâng cao vị thế, uy tín và hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong công cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước, ngoại giao nhà nước đã đại diện cho toàn thể nhân dân đất nước, đưa tiếng nói và lập trường của VNDCCH vang vọng tại Hội nghị Geneva năm 1954 và Hội nghị Paris năm 1973, trở thành mũi tấn công sắc bén cuối cùng đưa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ của VNDCCH tới thắng lợi.[25][26][27] Trong thời bình, ngoại giao nhà nước, kết hợp với hai trụ cột đối ngoại Đảng và ngoại giao nhân dân, trở thành một công cụ quan trọng nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.[28][29] Bên cạnh nền tảng mạng lưới quan hệ rộng khắp, ngoại giao nhà nước đã cho thấy một hình ảnh quốc gia thành viên Việt Nam có trách nhiệm, tham gia hiệu quả vào công việc chung của các diễn đàn, tổ chức đa phương. Từ đó, Việt Nam luôn được cộng đồng quốc tế tin tưởng và giao cho nhiều trọng trách quan trọng. Năm 2019, Việt Nam lần hai đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2020-2021 với số phiếu ủng hộ cao kỷ lục 192 trên tổng số 193 phiếu.[30] Năm 2020 Việt Nam hoàn thành xuất sắc vai trò Chủ tịch ASEAN với chủ đề "ASEAN gắn kết và chủ động thích ứng trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và những biến động khu vực”.[31] Đặc biệt, năm 2024, lần đầu tiên Thủ tướng Việt Nam tham dự Hội nghị thượng đỉnh G20 năm 2024 dù không nắm giữ cương vị Chủ tịch luân phiên của diễn đàn đa phương nào, cho thấy vị thế của Việt Nam ngày càng được coi trọng trên trường quốc tế.[32]
3. Kết luận
Có thể thấy, trong suốt quá trình phát triển của đất nước, ngoại giao Việt Nam đóng góp to lớn cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, khẳng định vị thế, uy tín của đất nước Việt Nam trên trường quốc tế. Những thành tựu này là sức mạnh tổng hợp từ sự kết hợp nhuần nhuyễn của cả hệ thống chính trị với các trụ cột của nền ngoại giao: đối ngoại đảng, ngoại giao nhà nước, đối ngoại nhân dân.
Ngoại giao Nhà nước Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển sâu sắc và toàn diện, từ giai đoạn đầu với vai trò là kênh đối ngoại chính thức đến mô hình trụ cột chiến lược, phản ánh sự thích ứng linh hoạt với bối cảnh quốc tế và yêu cầu phát triển đất nước. Qua các giai đoạn lịch sử, ngoại giao Nhà nước không chỉ là công cụ thể chế hóa đường lối, chính sách đối ngoại của Đảng mà còn là lực lượng đi đầu trong việc phá thế bao vây, mở cửa hội nhập, đẩy mạnh đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ và hội nhập kinh tế quốc tế.
Trước yêu cầu và nhiệm vụ cụ thể của tình hình mới, ngoại giao nhà nước cần góp phần hình thành thế trận ngoại giao vững chắc, bổ trợ đắc lực cho đối ngoại đảng và đối ngoại nhân dân. Trong đó, cần tiếp tục quan điểm xuyên suốt của đường lối đối ngoại của Đảng ta thời kỳ đổi mới, trong đó độc lập, tự chủ vừa là mục tiêu, vừa là nền tảng của đối ngoại Việt Nam. Độc lập, tự chủ là cơ sở, tạo ra sức mạnh nội sinh để nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế và chủ động, tích cực hội nhập quốc tế. Bởi chỉ có độc lập, tự chủ, Việt Nam mới có thể hội nhập quốc tế thành công, phát huy đầy đủ “thế và lực”, phục vụ lợi ích quốc gia - dân tộc, xử lý được các mối quan hệ quốc tế phức tạp trong môi trường thế giới đầy bất định, khó lường, đan xen nhiều cơ hội, thách thức.[33] Đặc biệt, trong bối cảnh thế giới đầy biến động hiện nay, ngoại giao Nhà nước tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong bảo vệ lợi ích quốc gia, nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế thông qua các hoạt động đối ngoại đa phương và song phương, góp phần quan trọng vào sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước.



