Trong những năm gần đây, bức tranh chuỗi cung ứng toàn cầu đã chứng kiến sự biến đổi sâu sắc bởi tác động của đại dịch Covid-19, xung đột Nga - Ukraine, các cuộc xung đột tại Trung Đông và rào cản thương mại, thuế quan toàn cầu. Trong bối cảnh đó, Friendshoring nổi lên như một giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng trước rủi ro địa chính trị và gián đoạn thương mại, đồng thời tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia cùng chia sẻ các giá trị chung.[1] Trong chuyên mục Từ điển Galileo lần này, hãy cùng chúng mình tìm hiểu về thuật ngữ “Friendshoring” nhé!
1 Khái niệm và nội hàm của Friendshoring
Theo tác giả Linus Kalvelage và Gideon Tups trong bài nghiên cứu về Friendshoring trong mạng lưới sản xuất toàn cầu, Friendshoring được hiểu là sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng bằng cách chuyển hoạt động sản xuất chiến lược sang các quốc gia có sự liên kết địa chính trị, có chung mục tiêu địa chiến lược, đồng thời bao gồm cả những nỗ lực ngoại giao - kinh tế nhằm mở rộng mạng lưới “bạn bè”.[2] Làm rõ hơn khái niệm, học giả Javier Canosa cho rằng Friendshoring là mối quan hệ giữa các công ty ở hai quốc gia, dựa trên quan hệ đối tác chiến lược và lâu dài, không chỉ dựa trên quan hệ kinh tế mà còn bao gồm việc trao đổi chuyên môn và công nghệ.[3]
Dù có khác biệt trong cách diễn giải, các định nghĩa trên đều chỉ ra Friendshoring là việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng của các quốc gia thông qua việc tăng cường quan hệ thương mại với các quốc gia đối tác đáng tin cậy, cùng chia sẻ chung các giá trị. Mục tiêu của xu hướng này là giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào các quốc gia “không thân thiện”, tránh nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng trước các biến động địa chính trị hay khủng hoảng toàn cầu.[4][5]
Thuật ngữ Friendshoring ra đời trong bối cảnh thế giới chứng kiến những biến động sâu sắc về địa chính trị và kinh tế toàn cầu. Cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung bắt đầu năm 2018, tiếp đó là đại dịch Covid-19 cùng với cuộc xung đột Nga - Ukraine và nguy cơ gia tăng chủ nghĩa bảo hộ đã để lộ những điểm yếu của chuỗi cung ứng vốn phụ thuộc vào một số quốc gia nhất định.[6] Với xu hướng tìm kiếm các đối tác đồng minh đáng tin cậy, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Janet Yellen đã lần đầu đưa ra thuật ngữ Friendshoring trong bài phát biểu về kinh tế toàn cầu năm 2022 khi cho biết mục tiêu của nước này là “phải đạt được thương mại tự do cũng như an toàn”.[7] Điều này thể hiện rõ nét trong chính sách của Mỹ với Trung Quốc khi chính quyền Tổng thống Joe Biden chủ trương hạn chế đầu tư trong lĩnh vực công nghệ vào Trung Quốc, đồng thời thúc đẩy hợp tác với các đối tác đáng tin cậy như Hàn Quốc, Đài Loan hay Nhóm bảy nước công nghiệp phát triển (G7) để phát triển các ngành then chốt như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và năng lượng sạch.[8]
Trước tiên, Friendshoring ưu tiên xây dựng quan hệ đối tác với các quốc gia có sự gần gũi về quan hệ kinh tế nhằm đảm bảo quan hệ tin cậy chặt chẽ, từ đó giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.[9] Việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng một cách khu vực hóa giúp các quốc gia tăng cường khả năng kiểm soát và phản ứng nhanh hơn trước các cú sốc như đại dịch, xung đột địa chính trị hay chiến tranh thương mại, đồng thời phục hồi nền kinh tế có định hướng.[10]
Bên cạnh đó, thay vì hợp tác đơn thuần dựa trên lợi ích về mặt chi phí và tính hiệu quả của chuỗi cung ứng, các quốc gia tham gia Friendshoring còn là những đối tác lâu dài và chia sẻ giá trị, lợi ích chung về địa chiến lược. Do đó, việc bố trí sản xuất không còn dựa chủ yếu vào tiêu chí tiết kiệm chi phí, mà sẽ ưu tiên yếu tố địa chính trị và sự gắn kết chiến lược giữa các quốc gia.[11]
2 Thực tiễn và tác động của Friendshoring
Báo cáo từ Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) chỉ ra rằng thương mại giữa các quốc gia có sự tương đồng về địa chính trị đang gia tăng. Ngược lại, đầu tư giữa các quốc gia có khoảng cách địa chính trị – những quốc gia có lợi ích chính trị hoặc chính sách đối ngoại khác biệt – đã giảm từ 23% vào năm 2013 xuống còn 13% vào năm 2022.[12]
Năm 2022, Chính phủ Mỹ đã công khai nhấn mạnh kế hoạch nhập khẩu linh kiện và nguyên liệu thô từ các quốc gia “thân thiện” có chung giá trị, với mục tiêu tăng cường an ninh sản xuất trong nước.[13] Apple là một trong những tập đoàn tiên phong đã thực hiện các động thái chuyển dịch sản xuất. Cụ thể, tập đoàn này đã chuyển một phần hoạt động sản xuất iPhone từ Trung Quốc sang Ấn Độ. Mặc dù vào cuối năm 2022, chỉ khoảng 5% sản phẩm của Apple được sản xuất bên ngoài Trung Quốc, phân tích từ JP Morgan chỉ ra rằng tỷ lệ này có thể tăng lên 25% vào năm 2025.[14]
Trong khi đó, Chính phủ Trung Quốc cũng đã thực hiện thành công việc đa dạng hóa các hoạt động thương mại ra khỏi các thị trường truyền thống như Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản, đồng thời tăng cường mối quan hệ với các quốc gia thuộc Nam bán cầu. Tổng kim ngạch thương mại của Trung Quốc với Nam bán cầu đã đạt 2,25 nghìn tỷ USD mỗi năm, vượt qua kim ngạch thương mại với Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản (khoảng 2 nghìn tỷ USD). Xu hướng này được dự báo sẽ tiếp tục, phản ánh một sự chuyển hướng rõ ràng trong giao thương từ các quốc gia không thân thiện sang các đối tác địa chính trị phù hợp hơn.[15]
Friendshoring có ý nghĩa quan trọng, đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động thương mại toàn cầu. Một mặt, Friendshoring giúp tăng cường sự ổn định về giá cả khi doanh nghiệp tìm nguồn cung từ các quốc gia có lợi ích kinh tế tương đồng, nhờ đó hạn chế ảnh hưởng từ biến động chính sách hoặc tranh chấp thương mại. Bên cạnh đó, thông qua việc đa dạng hóa nguồn cung ứng, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng do xung đột địa chính trị. Việc đa dạng hóa này góp phần nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, cho phép doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất và kinh doanh ngay cả khi một số khu vực gặp bất ổn.[16] Mặt khác, Friendshoring cũng làm gia tăng nguy cơ gia tăng phân mảnh địa chính trị và thúc đẩy tiến trình phi toàn cầu hóa của nền kinh tế thế giới khi các quốc gia, các doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế ít phụ thuộc lẫn nhau hơn.[17] Khi doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng, khối lượng thương mại giữa các quốc gia có thể biến động, từ đó tác động đến nền kinh tế và thị trường lao động.[18]
Friendshoring đang nổi lên như một xu hướng nhằm tăng sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu, tuy nhiên tính bền vững dài hạn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sự ổn định chính trị, chi phí chuyển đổi chuỗi cung ứng và khả năng phối hợp chính sách hiệu quả giữa các quốc gia.[19][20] Với lợi thế về vị trí địa lý, lực lượng lao động đang được hoàn thiện và môi trường chính trị ổn định, Việt Nam được đánh giá là một điểm đến tiềm năng trong xu hướng Friendshoring. Trong bối cảnh đó, chính phủ và doanh nghiệp cần chủ động đề xuất những chương trình phù hợp với xu hướng Friendshoring để đón đầu các làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng khu vực.[21]



