“Chiến tranh ủy nhiệm” là một hiện tượng có mầm mống từ thời cổ đại trong lịch sử quan hệ quốc tế nhưng được phát triển mạnh mẽ nhất dưới sự tác động của cuộc Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Liên Xô vào thế kỷ XX.[1] Từ đó trở đi, “chiến tranh ủy nhiệm” dần trở thành loại hình chiến tranh phổ biến, được áp dụng trong nhiều cuộc xung đột trên thế giới nhưng đồng thời mang đến nhiều hệ lụy nguy hiểm, phức tạp không kém cạnh với chiến tranh truyền thống.[2] Trong Chuyên mục Từ điển Galileo lần này, hãy cùng chúng mình tìm hiểu kỹ hơn về thuật ngữ “Chiến tranh ủy nhiệm” nhé!
1 Khái niệm
Hiện nay, có nhiều cuộc chiến được giới học giả gọi bằng tên “Chiến tranh ủy nhiệm” như Xung đột giữa Afghanistan và Liên Xô hay Nội chiến Angola. [3] Song, các định nghĩa về “Chiến tranh ủy nhiệm” vẫn còn nhiều tranh cãi và thường xuyên bị lạm dụng khi mô tả về các cuộc xung đột có sự can thiệp từ bên thứ ba. [4]
Từ “Proxy” trong tiếng Anh có ý nghĩa là trao quyền cho người khác thay mặt mình làm điều gì đó, hay còn gọi là “sự ủy nhiệm”.[5] “Chiến tranh ủy nhiệm”, theo từ điển Cambridge, là cuộc chiến giữa các nhóm quốc gia hoặc các quốc gia nhỏ, trong đó có mỗi bên đại diện cho lợi ích của các cường quốc và có thể nhận được sự giúp đỡ và hỗ trợ từ các cường quốc này.[6]
Tương tự, học giả Bar-Siman-Tov cũng định nghĩa "Chiến tranh ủy nhiệm" là một cuộc chiến giữa các quốc gia trong khu vực có sự hậu thuận của các siêu cường và có thể được coi là một sự thay thế cho cuộc đối đầu trực tiếp giữa các nước lớn.[7] Một điểm đáng lưu ý nữa đó là không phải bên ủy nhiệm nào cũng chỉ phục vụ vì lợi ích của cường quốc đứng sau. Trên thực tế, bên được ủy nhiệm có thể tận dụng nguồn lợi được viện trợ để theo đuổi những lợi ích chính trị riêng.[8]
Học giả Tyrone L. Groh trong cuốn “Proxy War: The Least Bad Option” có góc nhìn cụ thể hơn so với hai định nghĩa đề cập phía trên. Dù ghi nhận sự tương đồng của hai thuật ngữ "chiến tranh uỷ nhiệm" và "viện trợ trong chiến tranh” khi đều cùng đề cập đến hành động can thiệp gián tiếp vào nội bộ của quốc gia khác thông qua cung cấp binh lực, vũ khí và hỗ trợ tài chính, nhưng tác giả cũng chỉ ra sự khác biệt giữa hai thuật ngữ này. Theo tác giả, khi một quốc gia thực hiện "chiến tranh ủy nhiệm" quốc gia đó sẽ có tác động cao hơn đến kết quả của cuộc xung đột bằng cách can thiệp, định hướng và kiểm soát các hành động của bên được uỷ nhiệm. Ngược lại, nếu chỉ tiến hành “viên trợ”, mức ảnh hưởng của quốc gia viện trợ sẽ có tác động thấp đến cuộc xung đột, do đó chưa được xem là chiến tranh uỷ nhiệm.[9]
Như vậy có thể nhận định, “Chiến tranh ủy nhiệm” là một cuộc xung đột vũ trang trong đó: (1) một bên thứ ba, thường là một cường quốc, can thiệp gián tiếp vào nội bộ của quốc gia khác thông qua việc hỗ trợ, chỉ đạo hoặc kiểm soát một lực lượng vũ trang địa phương hay một thực thể chính trị nhằm theo đuổi lợi ích chiến lược của mình [10]; (2) bên thứ ba có ảnh hưởng đáng kể đến tiến trình, chiến lược và kết quả của cuộc chiến; và (3) lực lượng được ủy nhiệm hành động vì lợi ích của bên thứ ba, dù có thể đồng thời theo đuổi mục tiêu riêng."
2 Đặc điểm của chiến tranh ủy nhiệm
Chiến tranh ủy nhiệm có ba đặc điểm nổi bật sau:
Thứ nhất, chiến tranh ủy nhiệm được đặc trưng bởi sự can thiệp gián tiếp của các chủ thể bảo trợ (bên thứ ba) muốn tác động đến kết quả chiến lược của một cuộc xung đột.[11] Cốt lõi của hình thức chiến tranh ủy nhiệm là việc thực thi lợi ích chiến lược của chủ thể đứng đằng sau bảo trợ (bên thứ ba) thông qua một lực lượng trung gian (bên được ủy nhiệm) đứng ra thay thế họ chiến đấu trực tiếp trên chiến trường. Bằng cách này, chiến tranh ủy nhiệm trở thành công cụ chính, thường xuyên được bên bảo trợ sử dụng nhằm giành lấy lợi ích chiến lược mà không cần trực tiếp tham gia vào xung đột quân sự. Sự kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ 2 đã đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên hạt nhân, làm gia tăng đáng kể những rủi ro liên quan đến xung đột quân sự giữa các cường quốc sở hữu vũ khí hạt nhân.[12] Bóng ma hạt nhân buộc các quốc gia phải tìm kiếm các lối thoát thay thế cho tham vọng chiến lược của mình, những lối thoát mà ở đó hệ lụy trực tiếp được kiềm chế nhưng phần thưởng thì hữu hình.[13] Chính vì vậy, chiến tranh ủy nhiệm ngày càng được các quốc gia sử dụng và từ đó hạn chế rủi ro của một cuộc chiến tranh tổng lực. Các bên ủy nhiệm sẽ tiến hành can thiệp quân sự gián tiếp thông qua việc cung cấp nhân lực, vật tư (như vũ khí), hỗ trợ tài chính và các phương tiện phi quân sự cho bên được ủy nhiệm, nhằm định hướng chiến lược và năng lực tác chiến cho bên được ủy nhiệm.[14]
Thứ hai, chiến tranh ủy nhiệm được cấu thành từ mối quan hệ giữa một chủ thể bảo trợ (bên ủy nhiệm) - có thể là một chủ thể nhà nước hoặc phi nhà nước không trực tiếp kích động cuộc xung đột, và các lực lượng được ủy nhiệm (bên được ủy nhiệm) - là những chủ thể được lựa chọn làm lực lượng chiến đấu trực tiếp trong cuộc giao tranh. Trong mối quan hệ giữa bên bảo trợ và bên được ủy nhiệm có thể xảy ra 3 trường hợp, bao gồm: 1) Một quốc gia sử dụng một quốc gia khác (như một lực lượng thay thế); 2) Một quốc gia sử dụng một tác nhân phi quốc gia (như một tổ chức khủng bố, nhóm dân quân hoặc công ty quân sự tư nhân); 3) Một tác nhân phi nhà nước sử dụng một tác nhân phi nhà nước khác (như một lực lượng thay thế).[15]
Mối quan hệ giữa bên ủy nhiệm và lực lượng được ủy nhiệm xây dựng trên các cơ sở gồm: lợi ích chiến lược chung; mức độ kiểm soát và phụ thuộc của hai bên; ý thức hệ và sự liên kết chính trị; tính khả thi của mối quan hệ.[16] Trong đó, sự tương đồng về lợi ích chiến lược đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình mối quan hệ này. Bên ủy nhiệm thường tìm cách sử dụng lực lượng ủy nhiệm để đạt được mục tiêu chiến lược mà không cần trực tiếp tham chiến, và ngược lại lực lượng ủy nhiệm dựa vào sự hỗ trợ của bên ủy nhiệm để thực hiện được mục tiêu của mình. Mối quan hệ giữa chủ thể bảo trợ và lực lượng ủy nhiệm có sự khác biệt về bản chất so với mối quan hệ đồng minh. Mối quan hệ đồng minh thường được thiết lập trên cơ sở các hiệp ước chính thức, trong đó các bên ràng buộc và sẵn sàng chia sẻ chi phí chiến tranh, bao gồm cả tổn thất về nhân lực, để đạt được các lợi ích chiến lược chung. Ngược lại, chiến lược chiến tranh ủy nhiệm thường được chủ thể bảo trợ lựa chọn vì họ không muốn chia sẻ những gánh nặng chiến tranh và tránh những tổn thất trực tiếp khi giao tranh xảy ra.[17]
Thứ ba, chiến tranh ủy nhiệm thường diễn ra tại các khu vực có vị trí địa chiến lược quan trọng và tồn tại những bất ổn nội bộ ban đầu không điều hòa được, nơi các cường quốc có thể lợi dụng để can thiệp gián tiếp nhằm đạt “mục tiêu kép” ( bảo vệ hay mở rộng lợi ích tại các khu vực trên thế giới; giảm thiểu tổn thất, thương vong, chi phí tài chính và giải quyết hậu quả chiến tranh đối với quốc gia mình).[18] Điều này làm sâu sắc thêm mức sát thương về mọi mặt của cuộc chiến, trầm trọng thêm sự phức tạp và chằng chéo trong điều hòa mâu thuẫn cũng như giải quyết các điểm xung đột, đồng thời cản trợ các nỗ lực tái thiết lập hòa bình.
Có thể thấy, chiến tranh ủy nhiệm là một hình thức chiến tranh với sự can thiệp gián tiếp của bên thứ ba muốn tác động đến kết quả cuộc chiến nhằm giành lấy lợi ích chiến lược cho mình, qua đó gây ra những hệ lụy sâu rộng đối với các chủ thể bị cuốn vào vòng xoáy quyền lực. Sự suy yếu đối với chủ quyền quốc gia, thách thức đối với an ninh khu vực và thế giới, cùng những tổn thất nặng nề đã cho thấy tính nguy hiểm và dai dẳng của hình thức chiến tranh này.



